hâtiveau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rau quả sớm; đậu sớm: "hâtiveau" dùng để chỉ các loại rau, củ, quả hoặc đậu được trồng và thu hoạch sớm hơn mùa vụ thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les premiers hâtiveaux de tomates sont très appréciés sur le marché. (Những quả cà chua sớm đầu tiên rất được ưa chuộng trên thị trường.)
- Il a planté des haricots hâtiveaux pour avoir une récolte en avance. (Anh ấy đã trồng đậu sớm để có vụ thu hoạch trước thời hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cultiver des hâtiveaux": trồng các loại rau quả sớm.
- Mon grand-père aime cultiver des hâtiveaux dans sa serre. (Ông tôi thích trồng các loại rau quả sớm trong nhà kính của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Hâtive (tính từ giống cái: hâtive): sớm, chín sớm (dùng để mô tả cây trồng).
- Une variété de pomme de terre hâtive. (Một giống khoai tây chín sớm.)
Từ đồng nghĩa
- Primeur (danh từ giống cái): rau quả đầu mùa, sản phẩm đầu mùa.
- Légume précoce: rau sớm.
danh từ giống đực
- rau quả sớm; đậu sớm