héberge

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cho ở trọ, cung cấp chỗ ở: Hành động cho ai đótạm thời trong nhà của mình hoặc cung cấp chỗ ở.
    • Lưu trữ (dữ liệu, trang web): Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, "héberger" có nghĩalưu trữ dữ liệu, tệp tin hoặc một trang web trên một máy chủ.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Pendant les vacances, nous hébergeons des amis étrangers. (Trong kỳ nghỉ, chúng tôi cho bạn bè nước ngoài ở trọ.)
    • Ce serveur héberge le site web de notre entreprise. (Máy chủ này lưu trữ trang web của công ty chúng tôi.)
    • La famille a accepté d'héberger le voyageur pour la nuit. (Gia đình đã đồng ý cho người lữ khách ở lại qua đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Héberger une idée, un sentiment": Ẩn chứa, mang trong mình một ý nghĩ hoặc cảm xúc (nghĩa bóng).
    • Il hébergeait une profonde rancune. (Anh ta đang ẩn chứa một mối hận thù sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hébergement (danh từ giống đực): Sự cho ở trọ; chỗ ở; dịch vụ lưu trữ (máy chủ).

    • trouver un hébergement pour la nuit (tìm chỗ ở qua đêm)
    • hébergement web (dịch vụ lưu trữ web)
  • Hébergeur (danh từ giống đực): Người cho ở trọ; nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ (máy chủ).

    • hébergeur de sites internet (nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ web)
Từ đồng nghĩa
  • Loger: Cho ở, cung cấp chỗ ở.
  • Accueillir: Đón tiếp, cho ở.
  • Abriter: Che chở, cho trú ẩn (thường nhấn mạnh sự bảo vệ).
Từ trái nghĩa
  • Expulser: Trục xuất, đuổi ra.
  • Évincer: Loại bỏ, đuổi đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Héberger chez soi: Cho ai đótại nhà mình.
    • Elle héberge son cousin chez elle pour un mois. ( ấy cho anh họtại nhà mình trong một tháng.)
danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) đường phân tường (giữa hai nhà)

Từ chứa "héberge"