hélianthème
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây lượm vàng: Một loại cây bụi nhỏ, thường có hoa màu vàng, thuộc họ Cistaceae (họ Nham mân khôi), thường mọc ở những vùng đất khô cằn, nhiều nắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'hélianthème pousse dans les terrains secs et ensoleillés. (Cây lượm vàng mọc ở những vùng đất khô và nhiều nắng.)
- Les fleurs jaunes de l'hélianthème sont très résistantes à la sécheresse. (Những bông hoa vàng của cây lượm vàng rất chịu hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hélianthème des Apennins": Một loài lượm vàng đặc hữu của dãy núi Apennin.
- L'hélianthème des Apennins est une espèce protégée. (Lượm vàng Apennin là một loài được bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hélianthème à feuilles de saule (n.m): Lượm vàng lá liễu - một loài cụ thể trong chi.
- Hélianthème nummulaire (n.m): Lượm vàng đồng tiền - một loài khác có tên gọi riêng.
Từ đồng nghĩa
- Fleur du soleil: Hoa mặt trời (tên gọi thông tục dựa trên đặc tính ưa nắng của cây).
- Ciste jaune: Cây cistus vàng (tên gọi liên quan đến họ thực vật).
Thông tin bổ sung
- Từ "hélianthème" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: "hēlios" (mặt trời) và "anthos" (hoa), ám chỉ những bông hoa thường nở hướng về phía mặt trời hoặc ưa sống ở nơi nhiều nắng.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây lượm vàng