héliport

Học thuật
Thân thiện
héliport

Un héliport se trouve sur le toit de l'hôpital.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bến máy bay lên thẳng: Một khu vực được chỉ định, thường có cơ sở hạ tầng cố định, dùng để máy bay trực thăng cất cánh, hạ cánh đỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'hôpital dispose d'un héliport pour les urgences médicales. (Bệnh viện có một bến máy bay lên thẳng cho các trường hợp cấp cứu y tế.)
    • L'héliport de la ville est situé près du centre-ville. (Bến máy bay lên thẳng của thành phố nằm gần trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "héliport de secours": bến máy bay lên thẳng cứu hộ.
    • Un héliport de secours a été installé sur le site du sinistre. (Một bến máy bay lên thẳng cứu hộ đã được lắp đặt tại hiện trường vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hélisurface (n.f): Bề mặt dùng cho trực thăng (thườngmột khu vực tạm thời hoặc đơn giản hơn một héliport).
  • Aérodrome (n.m): Sân bay (dành cho máy bay cánh cố định, rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Plate-forme pour hélicoptères: Bệ đỡ/bãi đáp cho máy bay trực thăng.
héliport

Un héliport se trouve sur le toit de l'hôpital.

danh từ giống đực
  1. bến máy bay lên thẳng

Từ gần giống

Từ chứa "héliport"