héliporté

Học thuật
Thân thiện
héliporté

Le blessé est héliporté vers l'hôpital.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được chuyển bằng máy bay lên thẳng, được trực thăng vận: Mô tả người, vật hoặc hàng hóa được vận chuyển bằng trực thăng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les blessés graves ont été héliportés vers l'hôpital de la ville. (Những người bị thương nặng đã được trực thăng vận chuyển đến bệnh viện thành phố.)
    • Le matériel de secours est héliporté dans les zones montagneuses isolées. (Thiết bị cứu hộ được chuyển bằng máy bay lên thẳng vào các khu vực miền núi hẻo lánh.)
    • Une équipe de journalistes héliportée a pu couvrir l'événement. (Một đội phóng viên được chuyển bằng trực thăng đã có thể đưa tin về sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh quân sự, cứu hộ khẩn cấp (y tế, thiên tai), hoặc hậu cầnnhững địa hình hiểm trở nơi các phương tiện vận tải khác không thể tiếp cận.
  • Có thể dùng để nhấn mạnh tính chất khẩn cấp hoặc đặc biệt của hoạt động vận chuyển.
Biến thể từ gần giống
  • Héliportage (danh từ): hành động vận chuyển bằng trực thăng; sự trực thăng vận.
    • L'héliportage des vivres est essentiel. (Việc vận chuyển lương thực bằng trực thăngrất cần thiết.)
  • Héliporter (ngoại động từ): vận chuyển (ai/cái gì) bằng trực thăng.
    • Il faut héliporter ces médicaments. (Phải chuyển số thuốc này bằng trực thăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Transporté par hélicoptère: được vận chuyển bằng trực thăng (cụm từ giải thích nghĩa tương đương).
héliporté

Le blessé est héliporté vers l'hôpital.

tính từ
  1. chuyển bằng máy bay lên thẳng, trực thăng vận

Từ gần giống