hélium

Học thuật
Thân thiện
hélium

Un ballon rempli d'hélium flotte au-dessus de la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Heli: Một nguyên tố hóa học, là khí hiếm không màu, không mùi, không vị không độc hại, nhẹ thứ hai sau hydro, vớihiệu hóa họcHe số nguyên tử là 2.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'hélium est utilisé pour gonfler les ballons. (Heli được dùng để bơm bóng bay.)
    • La voix devient aiguë quand on inhale de l'hélium. (Giọng nói trở nên the thé khi người ta hít khí heli.)
    • L'hélium est un gaz noble. (Heli là một khí trơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hélium liquide": heli lỏng, được sử dụng trong các ứng dụng khoa họcnhiệt độ cực thấp (gần độ không tuyệt đối).
    • L'hélium liquide est essentiel pour refroidir les aimants des appareils d'IRM. (Heli lỏng rất cần thiết để làm lạnh nam châm của các máy chụp cộng hưởng từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hélium-3 (n.m): Một đồng vị nhẹ hiếm của heli.

    • L'hélium-3 est recherché pour la fusion nucléaire. (Heli-3 được tìm kiếm cho phản ứng tổng hợp hạt nhân.)
  • Hélium-4 (n.m): Đồng vị phổ biến ổn định nhất của heli.

    • L'hélium-4 constitue la quasi-totalité de l'hélium naturel. (Heli-4 chiếm gần như toàn bộ heli trong tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Gaz rare (n.m): khí hiếm, khí trơ (chỉ chung nhóm nguyên tố, trong đó heli).
  • Gaz noble (n.m): khí quý, khí trơ (cách gọi khác của nhóm khí hiếm).
hélium

Un ballon rempli d'hélium flotte au-dessus de la table.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) heli

Từ chứa "hélium"