hémarthrose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự tràn máu khớp: Tình trạng máu tích tụ bên trong khoang khớp, thường do chấn thương hoặc rối loạn đông máu gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une hémarthrose du genou peut être très douloureuse. (Sự tràn máu khớp gối có thể rất đau đớn.)
- Le médecin a diagnostiqué une hémarthrose suite à la chute. (Bác sĩ đã chẩn đoán sự tràn máu khớp sau cú ngã.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hémarthrose post-traumatique": sự tràn máu khớp sau chấn thương.
- L'hémarthrose post-traumatique nécessite souvent une ponction évacuatrice. (Sự tràn máu khớp sau chấn thương thường cần phải chọc hút để giải phóng máu.)
"hémarthrose spontanée": sự tràn máu khớp tự phát (thường liên quan đến bệnh lý như hemophilia).
- Les patients hémophiles sont sujets aux hémarthroses spontanées. (Bệnh nhân mắc bệnh máu khó đông dễ bị sự tràn máu khớp tự phát.)
Biến thể và từ gần giống
Hémarthrosique (adj): (thuộc về) sự tràn máu khớp.
- Un épanchement hémarthrosique. (Tràn dịch dạng tràn máu khớp.)
Hématome (n): khối máu tụ, vết bầm máu (tích tụ máu trong mô, khác với trong khớp).
- Hémorragie (n): sự chảy máu, xuất huyết (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Épanchement sanguin intra-articulaire: tràn dịch máu trong khớp (cụm từ mô tả chính xác hơn về mặt y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù cho thuật ngữ y học chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y học chuyên ngành này)
danh từ giống cái
- (y học) sự tràn máu khớp