hématite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hematit: Một loại khoáng vật có thành phần chính là sắt(III) oxit (Fe₂O₃), thường có màu từ xám thép đến đen, hoặc nâu đỏ đến đỏ. Đây là một quặng sắt quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hématite est utilisée comme minerai de fer. (Hematit được sử dụng như một quặng sắt.)
- Ce collier est fait de perles d'hématite polie. (Chiếc vòng cổ này được làm từ những hạt hematit đã được đánh bóng.)
- On trouve souvent de l'hématite dans les gisements sédimentaires. (Người ta thường tìm thấy hematit trong các mỏ trầm tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hématite spéculaire" hoặc "Hématite miroir": Chỉ loại hematit có ánh kim loại mạnh, giống như một tấm gương, thường được dùng làm đá quý hoặc đồ trang trí.
- L'hématite spéculaire est très prisée en joaillerie. (Hematit ánh kim rất được ưa chuộng trong ngành kim hoàn.)
"Hématite oolithique": Chỉ loại hematit có cấu trúc hạt tròn nhỏ, giống như trứng cá.
- L'hématite oolithique se forme dans des environnements marins peu profonds. (Hematit dạng trứng cá hình thành trong môi trường biển nông.)
Biến thể và từ gần giống
- Hématitique (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất của hematit.
- Une roche hématitique (Một loại đá có chứa hematit)
Từ đồng nghĩa
- Oligiste (danh từ giống đực): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho khoáng vật hematit, đặc biệt chỉ loại có cấu trúc tinh thể.
- Pierre de sang: Tên gọi dân gian dựa trên màu sắc (đỏ như máu) khi khoáng vật này được nghiền thành bột.
Các cụm từ liên quan
Gisement d'hématite: Mỏ hematit.
- Un important gisement d'hématite a été découvert. (Một mỏ hematit quan trọng đã được phát hiện.)
Poudre d'hématite: Bột hematit.
- La poudre d'hématite était utilisée comme pigment rouge. (Bột hematit đã từng được sử dụng như một chất tạo màu đỏ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "hématite".
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) hematit