humidité

Học thuật
Thân thiện
humidité

L'humidité rend les vitres de la salle de bain floues.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ẩm, sự ẩm ướt: Trạng thái của không khí hoặc một vật khi chứa hơi nước.
    • Độ ẩm: Lượng hơi nước trong không khí, thường được đo lường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'humidité de l'air est très élevée aujourd'hui. (Độ ẩm không khí hôm nay rất cao.)
    • On sent l'humidité dans cette vieille maison. (Người ta cảm thấy sự ẩm ướt trong ngôi nhà này.)
    • Le linge ne sèche pas à cause de l'humidité. (Quần áo không khô độ ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taux d'humidité": tỷ lệ độ ẩm, thường dùng trong khí tượng.

    • Le taux d'humidité relative est de 80%. (Tỷ lệ độ ẩm tương đối là 80%.)
  • "Humidité ambiante": độ ẩm môi trường xung quanh.

    • Cette plante nécessite une humidité ambiante constante. (Loại cây này đòi hỏi độ ẩm môi trường ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Humide (tính từ): ẩm ướt.

    • Le climat est humide en été. (Khí hậu ẩm ướt vào mùa hè.)
  • Humidifier (động từ): làm ẩm.

    • Il faut humidifier la terre pour les semis. (Cần phải làm ẩm đất để gieo hạt.)
  • Déshumidité (danh từ giống cái): độ khô, sự khử ẩm (từ trái nghĩa).

    • Le déshumidificateur réduit l'humidité de la pièce. (Máy hút ẩm làm giảm độ ẩm trong phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Moisissure: sự ẩm mốc (nhấn mạnh hậu quả của độ ẩm).
  • Moiteur: hơi ẩm, độ ẩm nhẹ (thường trên da hoặc bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Être gorgé d'humidité": ướt sũng, thấm đẫm hơi ẩm.
    • Les murs sont gorgés d'humidité après les inondations. (Các bức tường ướt sũng nước sau trận .)
humidité

L'humidité rend les vitres de la salle de bain floues.

danh từ giống cái
  1. sự ẩm, sự ẩm ướt
  2. độ ẩm
    • Humidité absolue
      độ ẩm tuyệt đối

Từ trái nghĩa

Từ gần giống