hématose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Sự trao đổi oxy trong máu: Quá trình sinh lý trong đó máu hấp thụ oxy từ không khí ở phổi và thải ra khí cacbonic. Đây là sự trao đổi khí diễn ra ở phế nang phổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'hématose est une fonction vitale des poumons. (Hématose là một chức năng sống còn của phổi.)
- Le processus d'hématose permet au sang de se charger en oxygène. (Quá trình hématose cho phép máu được nạp oxy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hématose pulmonaire": sự trao đổi khí ở phổi.
- L'hématose pulmonaire est au cœur de la respiration. (Sự trao đổi khí ở phổi là trung tâm của hô hấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Hématosé, hématosée (tính từ): (máu) đã được oxy hóa, đã trải qua quá trình trao đổi khí.
- sang hématosé (máu đã được oxy hóa)
Từ đồng nghĩa
- Oxygénation du sang: sự oxy hóa máu.
- Échange gazeux pulmonaire: sự trao đổi khí ở phổi.
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành chính xác, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, sinh lý học hoặc sinh vật học.
danh từ giống cái
- (sinh vật học; sinh lý học) sự trao đổi oxi máu