hépatique

tính từ
  1. xem foie
    • Artère hépatique
      động mạch gan
    • colique hépatique
      (y học) cơn đau mật
danh từ
  1. người đau gan
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) rêu tản

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hépatique"

hépatique
Une hépatique pousse sur un tronc d'arbre humide.