sus-hépatique

Học thuật
Thân thiện
sus-hépatique

Une veine sus-hépatique transporte le sang du foie vers le cœur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Giải phẫu học) Trên gan: "sus-hépatique" là một thuật ngữ y học mô tả vị trí, cấu trúc hoặc mạch máu nằmphía trên của gan.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La veine sus-hépatique draine le sang du foie. (Tĩnh mạch trên gan dẫn máu ra khỏi gan.)
    • Une douleur dans la région sus-hépatique peut être un symptôme. (Cơn đauvùng trên gan có thểmột triệu chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong báo cáo y khoa: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo giải phẫu, chẩn đoán hình ảnh (siêu âm, chụp cắt lớp) hoặc mô tả phẫu thuật để chỉ định vị trí chính xác.
    • Le scanner a révélé une lésion sus-hépatique. (Máy chụp cắt lớp cho thấy một tổn thươngvị trí trên gan.)
Biến thể từ gần giống
  • Sus-hépatiques (adj, số nhiều): Dạng số nhiều của tính từ.

    • Les veines sus-hépatiques. (Các tĩnh mạch trên gan.)
  • Hépatique (adj): (thuộc về) gan.

    • L'artère hépatique. (Động mạch gan.)
  • Sous-hépatique (adj): Dưới gan (từ trái nghĩa phổ biến).

    • La région sous-hépatique. (Vùng dưới gan.)
Từ đồng nghĩa
  • Supra-hépatique (adj): Trên gan (từ đồng nghĩa chính xác trong thuật ngữ y học).
    • La terminaison "supra-" est également utilisée. (Tiếp vị ngữ "supra-" cũng được sử dụng.)
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ nàytừ ghép, bắt nguồn từ tiếng Latin:
    • "Sus-": có nghĩa là "ở trên", "phía trên".
    • "Hépatique": nguồn gốc từ "hepar" (tiếng Hy Lạp) nghĩa là "gan".
  • Do đó, nghĩa đen của "sus-hépatique" là "ở vị trí trên gan".
sus-hépatique

Une veine sus-hépatique transporte le sang du foie vers le cœur.

tính từ
  1. (giải phẫu) trên gan
    • Veine sus-hépatique
      tĩnh mạch trên gan