héronnière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nơi làm tổ của diệc, khu vực có nhiều diệc sinh sống: "héronnière" chỉ một khu vực, thường là đầm lầy hoặc rừng cây, nơi có một quần thể diệc (héron) sinh sống và làm tổ tập trung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les écologistes protègent cette héronnière ancienne. (Các nhà sinh thái học đang bảo vệ khu vực làm tổ lâu đời của loài diệc này.)
- Une héronnière peut abriter des centaines d'oiseaux. (Một khu vực có diệc làm tổ có thể là nơi trú ngụ của hàng trăm con chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "héronnière protégée": khu vực làm tổ của diệc được bảo vệ.
- Cette zone humide est classée comme héronnière protégée. (Vùng đất ngập nước này được xếp loại là khu vực làm tổ của diệc được bảo vệ.)
Biến thể và từ liên quan
Héronnier (adj): (thuộc về) diệc.
- Une colonie héronsnière. (Một quần thể diệc.)
Héron (n): con diệc (một loài chim lội nước).
- Le héron pêche dans l'étang. (Con diệc đang bắt cá trong ao.)
Từ đồng nghĩa
- Colonie de hérons: quần thể diệc, khu vực có diệc làm tổ.
- Site de nidification des hérons: địa điểm làm tổ của diệc.
- xem héronnier