héronnière

Học thuật
Thân thiện
héronnière

Une héronnière abrite de nombreux nids dans les branches hautes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nơi làm tổ của diệc, khu vực nhiều diệc sinh sống: "héronnière" chỉ một khu vực, thườngđầm lầy hoặc rừng cây, nơi có một quần thể diệc (héron) sinh sống làm tổ tập trung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les écologistes protègent cette héronnière ancienne. (Các nhà sinh thái học đang bảo vệ khu vực làm tổ lâu đời của loài diệc này.)
    • Une héronnière peut abriter des centaines d'oiseaux. (Một khu vực diệc làm tổ có thểnơi trú ngụ của hàng trăm con chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "héronnière protégée": khu vực làm tổ của diệc được bảo vệ.
    • Cette zone humide est classée comme héronnière protégée. (Vùng đất ngập nước này được xếp loạikhu vực làm tổ của diệc được bảo vệ.)
Biến thể từ liên quan
  • Héronnier (adj): (thuộc về) diệc.

    • Une colonie héronsnière. (Một quần thể diệc.)
  • Héron (n): con diệc (một loài chim lội nước).

    • Le héron pêche dans l'étang. (Con diệc đang bắt trong ao.)
Từ đồng nghĩa
  • Colonie de hérons: quần thể diệc, khu vực diệc làm tổ.
  • Site de nidification des hérons: địa điểm làm tổ của diệc.
héronnière

Une héronnière abrite de nombreux nids dans les branches hautes.

  1. xem héronnier

Từ gần giống