héronnier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Bãi diệc: Một khu vực, thườngđầm lầy hoặc vùng đất ngập nước, nơi các con diệc (một loài chim lội nước) tụ tập làm tổ.
    • Nơi nuôi diệc: Một khu vực được thiết lập để nuôi hoặc thu hút chim diệc, thường mục đích bảo tồn hoặc quan sát.
  2. Tính từ (từ hiếm, ít dùng):

    • () chân cẳng ống sậy, cao lêu nghêu: Dùng để miêu tả đôi chân rất dài, mảnh khảnh, giống như chân của con diệc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les naturalistes ont découvert un héronnier dans les marais. (Các nhà tự nhiên học đã phát hiện ra một bãi diệc trong vùng đầm lầy.)
    • Ce parc naturel abrite un héronnier protégé. (Công viên tự nhiên nàynơi có một khu vực nuôi diệc được bảo vệ.)
  • Tính từ:

    • Il avait des jambes héronnières qui le faisaient paraître plus grand. (Anh ta đôi chân cao lêu nghêu khiến anh trông cao hơn.)
    • Une silhouette héronnière se découpait sur le ciel. (Một bóng dáng cao lêu nghêu in hình lên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jambes héronnières": Cụm từ cố định dùng để miêu tả đôi chân dài mảnh một cách đặc biệt.
    • Le danseur était connu pour ses jambes héronnières. (Vũ công được biết đến với đôi chân cao lêu nghêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Héron (danh từ giống đực): Con diệc, con vạc (loài chim).
  • Héronne (danh từ giống cái): Con diệc cái (ít dùng).
  • Héronneau (danh từ giống đực): Diệc non.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (bãi diệc): Colonie de hérons (bầy/đàn diệc làm tổ).
  • Tính từ (cao lêu nghêu): Échassier (dạng tính từ, nghĩa: có chân dài như chim lội), dégingandé (lêu nghêu, vụng về).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir des jambes de héron: đôi chân như chân diệc (nghĩa bóng: chân rất dài gầy).
    • Avec ses jambes de héron, il gagnait toutes les courses. (Với đôi chân dài lêu nghêu, anh ấy thắng tất cả các cuộc chạy đua.)
tính từ
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) () chân cẳng ống sậy, cao lêu nghêu
    • Jambes héronnières
      cẳng ống sậy
danh từ giống cái
  1. bãi diệc (nơi diệc tụ lại làm tổ)
  2. nơi nuôi diệc

Từ chứa "héronnier"