héroïsme

Học thuật
Thân thiện
héroïsme

Un pompier fait preuve d'héroïsme en sauvant un chat d'un arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa anh hùng: "héroïsme" chỉ một hệ tư tưởng, mộttưởng hoặc phẩm chất đề cao sự hy sinh, lòng dũng cảm những hành động phi thường lợi ích chung.
    • Tính chất anh hùng, sự anh dũng: "héroïsme" cũng dùng để chỉ bản chất dũng cảm, phi thường thể hiện trong một hành động, một thái độ hoặc một con người cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'héroïsme des soldats est admiré par tous. (Chủ nghĩa anh hùng của những người lính được mọi người ngưỡng mộ.)
    • Son acte d'héroïsme lui a valu une médaille. (Hành động anh dũng của anh ấy đã mang lại cho anh một tấm huân chương.)
    • L'héroïsme ne consiste pas seulement dans les grands combats. (Tính anh hùng không chỉ nằmnhững trận chiến lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve d'héroïsme": thể hiện lòng dũng cảm, tỏ ra anh hùng.

    • Les pompiers ont fait preuve d'un grand héroïsme pendant l'incendie. (Những lính cứu hỏa đã thể hiện lòng dũng cảm lớn trong vụ hỏa hoạn.)
  • "Héroïsme au quotidien": chủ nghĩa anh hùng trong đời thường, sự dũng cảm trong những công việc hàng ngày.

    • Le dévouement des soignants est un héroïsme au quotidien. (Sự tận tâm của các nhân viên y tếmột sự anh dũng trong đời thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Héroïque (adj): thuộc về anh hùng, tính chất anh hùng.

    • Un geste héroïque. (Một cử chỉ anh hùng.)
  • Héroïser (v): tô vẽ, miêu tả như một anh hùng; làm cho mang tính anh hùng.

    • La légende a tendance à héroïser les personnages historiques. (Truyền thuyết xu hướng tô vẽ các nhân vật lịch sử thành anh hùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bravoure (n.f): lòng dũng cảm, sự gan dạ.
  • Courage (n.m): sự can đảm, dũng khí.
  • Vaillance (n.f): sự dũng cảm, hào hùng.
Từ trái nghĩa
  • Lâcheté (n.f): sự hèn nhát.
  • Couardise (n.f): tính nhút nhát, hèn nhát.
héroïsme

Un pompier fait preuve d'héroïsme en sauvant un chat d'un arbre.

danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa anh hùng
    • Héroïsme révolutionnaire
      chủ nghĩa anh hùng cách mạng
  2. tính chất anh hùng, sự anh dũng

Từ trái nghĩa