hésiter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Do dự, lưỡng lự, chần chừ: Chỉ trạng thái không thể quyết định ngay lập tức, cân nhắc giữa các lựa chọn hoặc hành động.
- Ngập ngừng: Chỉ sự thiếu quyết đoán thể hiện ra bên ngoài, như trong lời nói hoặc cử chỉ.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il hésite entre le café et le thé. (Anh ấy do dự giữa cà phê và trà.)
- N'hésitez pas à me contacter si vous avez des questions. (Đừng ngần ngại liên hệ với tôi nếu bạn có câu hỏi.)
- Elle hésita avant de franchir la porte. (Cô ấy chần chừ trước khi bước qua cánh cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hésiter à + infinitif": Ngần ngại, do dự khi làm việc gì đó.
- Il hésite à prendre cette décision importante. (Anh ấy ngần ngại khi đưa ra quyết định quan trọng này.)
"Sans hésiter": Không chần chừ, ngay lập tức.
- Elle a répondu sans hésiter. (Cô ấy đã trả lời không chút do dự.)
Biến thể và từ gần giống
Hésitation (danh từ giống cái): Sự do dự, sự lưỡng lự.
- Après une courte hésitation, il a accepté. (Sau một chút do dự, anh ấy đã chấp nhận.)
Hésitant, -e (tính từ): Do dự, thiếu quyết đoán.
- Un sourire hésitant. (Một nụ cười ngập ngừng.)
Từ đồng nghĩa
- Douter: Nghi ngờ, phân vân.
- Tergiverser: Lần lữa, trì hoãn quyết định.
Từ trái nghĩa
- Décider: Quyết định.
- Oser: Dám làm.
- Se précipiter: Vội vàng lao vào.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Hésiter sur : Do dự về (một vấn đề, một điểm cụ thể).
- Les historiens hésitent sur la date exacte de cet événement. (Các nhà sử học do dự về ngày tháng chính xác của sự kiện này.)
Thành ngữ liên quan
- Être pris d'hésitation : Bị lưỡng lự, bối rối không quyết định được.
- Face à ces deux offres alléchantes, il est pris d'hésitation. (Đứng trước hai lời đề nghị hấp dẫn này, anh ta bị lưỡng lự.)
nội động từ
- do dự, lưỡng lự, chần chừ
- ngập ngừng
- Pas qui hésitebước đi ngập ngừng
- Hésiter dans ses réponsesngập ngừng khi trả lời