hésiter

nội động từ
  1. do dự, lưỡng lự, chần chừ
  2. ngập ngừng
    • Pas qui hésite
      bước đi ngập ngừng
    • Hésiter dans ses réponses
      ngập ngừng khi trả lời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa