choisir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chọn, lựa chọn: Hành động quyết định lấy một hoặc một số người, vật, hoặc phương án từ trong một tập hợp nhiều thứ có sẵn.
    • Tuyển chọn, kén chọn: Hành động lựa chọn một cách kỹ lưỡng, cẩn thận dựa trên các tiêu chuẩn nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il doit choisir entre deux offres d'emploi. (Anh ấy phải chọn giữa hai lời mời làm việc.)
    • Elle a choisi une robe bleue pour la soirée. ( ấy đã chọn một chiếc váy màu xanh dương cho buổi tối.)
    • Nous avons choisi ce restaurant pour son ambiance. (Chúng tôi đã chọn nhà hàng này không khí của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir à choisir": phải lựa chọn, buộc phải chọn.

    • Dans cette situation difficile, nous avons à choisir. (Trong tình huống khó khăn này, chúng tôi buộc phải lựa chọn.)
  • "choisir de + infinitif": quyết định làm gì, chọn làm gì.

    • Il a choisi de poursuivre ses études à l'étranger. (Anh ấy đã quyết định tiếp tục việc họcnước ngoài.)
  • "être choisi(e) pour": được chọn để (làm gì đó).

    • Elle a été choisie pour représenter sa classe. ( ấy đã được chọn để đại diện cho lớp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Le choix (danh từ giống đực): sự lựa chọn, quyền lựa chọn.

    • Tu as le choix entre plusieurs options. (Bạn quyền lựa chọn giữa nhiều phương án.)
  • Choisi(e) (tính từ): được lựa chọn kỹ, tinh lọc, ưu tú.

    • Un public choisi. (Một công chúng được chọn lọc / tinh hoa.)
  • Le choisisseur / La choisisseuse (danh từ): người chọn lựa (ít dùng).

Từ đồng nghĩa
  • Sélectionner: tuyển chọn, chọn lọc (nhấn mạnh tính chọn lọc kỹ càng).
  • Opter (pour): quyết định chọn, lựa chọn (thường giữa các phương án).
  • Préférer: thích hơn, ưa chuộng hơn (nhấn mạnh sự ưu tiên, thiên về).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Choisir quelqu'un/quelque chose comme...: chọn ai/cái gì làm...

    • Ils l'ont choisi comme capitaine de l'équipe. (Họ đã chọn anh ấy làm đội trưởng.)
  • Choisir entre...: chọn giữa...

    • Il est difficile de choisir entre ces deux possibilités. (Thật khó để chọn giữa hai khả năng này.)
Thành ngữ liên quan
  • "De deux maux, il faut choisir le moindre": Trong hai cái xấu, phải chọn cái ít xấu hơn. (Tương đương với "Chọn cái hại nhỏ hơn").

    • Je n'aime aucun des deux candidats, mais de deux maux, il faut choisir le moindre. (Tôi không thích ứng viên nào trong hai người cả, nhưng trong hai cái xấu phải chọn cái ít xấu hơn.)
  • "Bien choisir, c'est déjà réussir": Lựa chọn đúng đắnđã thành công một nửa. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn).

ngoại động từ
  1. chọn
    • Choisir ses amis
      chọn bạn