hétéroclite

Học thuật
Thân thiện
hétéroclite

Un collectionneur assemble un cabinet de curiosités hétéroclite.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hỗn tạp, lộn xộn, không đồng nhất: Chỉ một tập hợp gồm những phần tử rất khác nhau, không ăn khớp với nhau, tạo nên một tổng thể thiếu sự thống nhất hài hòa.
    • Chắp vá, kỳ dị: Chỉ một thứ được tạo thành từ những mảnh ghép không tương thích, có vẻ kỳ quặc hoặc lạ lẫm.
    • (Ngôn ngữ học) Biến cách riêng, không theo quy tắc chung: Trong ngôn ngữ học, dùng để chỉ một từ cách biến đổi hình thái (như chia động từ, biến cách danh từ) không theo quy tắc thông thường của ngôn ngữ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa hỗn tạp):

    • La foule était hétéroclite, composée d'étudiants, de touristes et d'artistes. (Đám đông thật hỗn tạp, gồm sinh viên, khách du lịch nghệ sĩ.)
    • Il a une collection hétéroclite de vieux objets. (Anh ấy có một bộ sưu tập hỗn tạp những đồ vật .)
  • Tính từ (nghĩa chắp vá/kỳ dị):

    • Le bâtiment avait une architecture hétéroclite, mélangeant plusieurs styles. (Tòa nhà kiến trúc chắp vá, pha trộn nhiều phong cách.)
  • Tính từ (nghĩa ngôn ngữ học):

    • Le verbe "aller" est hétéroclite en français. (Động từ "aller" (đi) là một từ biến cách riêng trong tiếng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un assemblage hétéroclite": Một sự tập hợp hỗn tạp.

    • La brocante présentait un assemblage hétéroclite de meubles et de bibelots. (Phiên chợ đồ trưng bày một sự tập hợp hỗn tạp đồ nội thất đồ trang trí nhỏ.)
  • "Un groupe hétéroclite": Một nhóm người hỗn tạp, đa dạng.

    • Les participants formaient un groupe hétéroclite de personnalités. (Các người tham gia tạo thành một nhóm người hỗn tạp gồm nhiều nhân vật khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Hétéroclitisme (danh từ): Tính chất hỗn tạp, tính chất không đồng nhất.
    • L'hétéroclitisme de ses sources d'inspiration est frappant. (Tính chất hỗn tạp trong các nguồn cảm hứng của anh ấy thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Bigarré: Sặc sỡ, lòe loẹt, nhiều màu sắc khác nhau (thường dùng để chỉ sự đa dạng rực rỡ nhưng đôi khi lộn xộn).
  • Disparate: Khác nhau, không tương hợp, không đồng bộ.
  • Composite: Ghép lại, phức hợp (từ nhiều phần khác nhau).
  • Incohérent: Không mạch lạc, không chặt chẽ.
Từ trái nghĩa
  • Homogène: Đồng nhất, thuần nhất.
  • Uniforme: Đồng đều, thống nhất.
  • Cohérent: Mạch lạc, chặt chẽ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, nhấn mạnh vào sự thiếu trật tự, thiếu logic hoặc sự kỳ quặc do các thành phần không phù hợp với nhau tạo nên.
  • Trong ngữ cảnh trung lập hoặc tích cực hơn, người ta có thể dùng từ diversifié (đa dạng) hoặc éclectique (chiết trung, chọn lọc từ nhiều nguồn) để thay thế.
hétéroclite

Un collectionneur assemble un cabinet de curiosités hétéroclite.

tính từ
  1. hỗn tạp; chắp vá
    • Aspect hétéroclite
      vẻ hỗn tạp
  2. (ngôn ngữ học) biến cách riêng
    • Mot hétéroclite
      từ biến cách riêng
  3. không hợp cách

Từ trái nghĩa