homogène

Học thuật
Thân thiện
homogène

Un mélange homogène se forme lorsque le sucre se dissout dans l'eau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đồng chất, đồng thể: Chỉ một chất, một vật thể hoặc một hỗn hợp thành phần, cấu trúc tính chất giống nhaumọi điểm.
    • Thuần nhất: Chỉ một nhóm, một tập thể hoặc một tổ chức các thành phần tương đồng với nhau về bản chất, tính cách hoặc quan điểm.
Ví dụ sử dụng
  • (Hỗn hợp này hoàn toàn đồng chất, người ta không còn phân biệt được các thành phần nữa.)
  • (Bột phải mịn đồng nhất trước khi đổ vào khuôn.)
  • (Ông ấy đã thành lập một chính phủ thuần nhất chỉ gồm các thành viên trong đảng của mình.)
  • (Dân cư của ngôi làng này không thuần nhất; có người từ nhiều nền văn hóa sốngđó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un ensemble homogène": Một tập hợp thuần nhất.
    • Les élèves de cette classe forment un ensemble très homogène par leur niveau. (Học sinh của lớp này tạo thành một tập hợp rất thuần nhất về trình độ.)
  • température homogène": Ở nhiệt độ đồng đều.
    • Cuire la viande à feu doux pour une cuisson homogène. (Nấu thịtlửa nhỏ để chín đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Homogénéité (danh từ giống cái): Tính đồng chất, tính thuần nhất.
    • L'homogénéité de ce groupe est sa plus grande force. (Tính thuần nhất của nhóm nàysức mạnh lớn nhất của .)
  • Homogénéiser (ngoại động từ): Làm cho đồng chất, đồng nhất hóa.
    • Il faut homogénéiser le mélange avec un mixeur. (Phải đồng nhất hóa hỗn hợp bằng máy xay.)
Từ đồng nghĩa
  • Uniforme: Đồng đều, thống nhất.
  • Identique: Giống hệt.
  • Similaire: Tương tự.
Từ trái nghĩa
  • Hétérogène: Không đồng chất, không thuần nhất, hỗn tạp.
  • Divers: Đa dạng.
  • Mélangé: Pha trộn.
homogène

Un mélange homogène se forme lorsque le sucre se dissout dans l'eau.

tính từ
  1. đồng chất, đồng thể, thuần nhất
    • Corps homogène
      chất đồng nhất
    • Un ministère homogène
      một nội các thuần nhất
    • Fonction homogène
      (toán học) hàm thuần nhất