homogène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đồng chất, đồng thể: Chỉ một chất, một vật thể hoặc một hỗn hợp có thành phần, cấu trúc và tính chất giống nhau ở mọi điểm.
- Thuần nhất: Chỉ một nhóm, một tập thể hoặc một tổ chức có các thành phần tương đồng với nhau về bản chất, tính cách hoặc quan điểm.
Ví dụ sử dụng
- (Hỗn hợp này hoàn toàn đồng chất, người ta không còn phân biệt được các thành phần nữa.)
- (Bột phải mịn và đồng nhất trước khi đổ vào khuôn.)
- (Ông ấy đã thành lập một chính phủ thuần nhất chỉ gồm các thành viên trong đảng của mình.)
- (Dân cư của ngôi làng này không thuần nhất; có người từ nhiều nền văn hóa sống ở đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un ensemble homogène": Một tập hợp thuần nhất.
- Les élèves de cette classe forment un ensemble très homogène par leur niveau. (Học sinh của lớp này tạo thành một tập hợp rất thuần nhất về trình độ.)
- "À température homogène": Ở nhiệt độ đồng đều.
- Cuire la viande à feu doux pour une cuisson homogène. (Nấu thịt ở lửa nhỏ để chín đều.)
Biến thể và từ gần giống
- Homogénéité (danh từ giống cái): Tính đồng chất, tính thuần nhất.
- L'homogénéité de ce groupe est sa plus grande force. (Tính thuần nhất của nhóm này là sức mạnh lớn nhất của nó.)
- Homogénéiser (ngoại động từ): Làm cho đồng chất, đồng nhất hóa.
- Il faut homogénéiser le mélange avec un mixeur. (Phải đồng nhất hóa hỗn hợp bằng máy xay.)
Từ đồng nghĩa
- Uniforme: Đồng đều, thống nhất.
- Identique: Giống hệt.
- Similaire: Tương tự.
Từ trái nghĩa
- Hétérogène: Không đồng chất, không thuần nhất, hỗn tạp.
- Divers: Đa dạng.
- Mélangé: Pha trộn.
tính từ
- đồng chất, đồng thể, thuần nhất
- Corps homogènechất đồng nhất
- Un ministère homogènemột nội các thuần nhất
- Fonction homogène(toán học) hàm thuần nhất