hétérogénéité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính không đồng chất, tính không thuần nhất: Chỉ trạng thái của một tập hợp, nhóm hoặc vật chất bao gồm nhiều thành phần, yếu tố hoặc bộ phận khác nhau về bản chất, tính chất, cấu trúc hoặc nguồn gốc.
- Sự đa dạng, sự pha trộn: Nhấn mạnh vào sự tồn tại của sự khác biệt và sự đa dạng bên trong một tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'hétérogénéité de la classe rend l'enseignement difficile. (Tính không đồng nhất của lớp học khiến việc giảng dạy trở nên khó khăn.)
- L'hétérogénéité des opinions politiques est une caractéristique de cette assemblée. (Sự đa dạng về quan điểm chính trị là một đặc điểm của hội đồng này.)
- On observe une grande hétérogénéité dans la composition du sol. (Người ta quan sát thấy một sự không đồng nhất lớn trong thành phần của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hétérogénéité culturelle": tính không đồng nhất về văn hóa, sự đa dạng văn hóa.
- L'hétérogénéité culturelle de ce pays est une richesse. (Sự đa dạng văn hóa của đất nước này là một sự giàu có.)
"Hétérogénéité des données": tính không đồng nhất của dữ liệu.
- L'hétérogénéité des données complique l'analyse statistique. (Tính không đồng nhất của dữ liệu làm phức tạp việc phân tích thống kê.)
"Degré d'hétérogénéité": mức độ không đồng nhất.
- Il faut évaluer le degré d'hétérogénéité du groupe. (Cần phải đánh giá mức độ không đồng nhất của nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
Hétérogène (tính từ): không đồng chất, không thuần nhất, hỗn tạp.
- Un groupe hétérogène. (Một nhóm không đồng nhất.)
Hétérogénéisation (danh từ giống cái): sự làm cho không đồng nhất, quá trình trở nên không đồng nhất.
Từ đồng nghĩa
- Diversité: sự đa dạng.
- Mélange: sự pha trộn, hỗn hợp.
- Variété: sự phong phú, đa dạng.
- Disparité: sự chênh lệch, khác biệt.
Từ trái nghĩa
- Homogénéité: tính đồng chất, tính thuần nhất.
- Uniformité: tính đồng đều, tính thống nhất.
- Similitude: sự tương đồng.
danh từ giống cái
- tính không đồng chất, tính không thuần nhất