analogie

Học thuật
Thân thiện
analogie

Une analogie simple aide à comprendre un concept difficile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự giống nhau, sự tương tự: Chỉ mối quan hệ hoặc điểm chung giữa hai sự vật, hiện tượng hoặc ý tưởng khác nhau.
    • Phép loại suy: Một phương pháp suy luận dựa trên sự tương tự, suy ra từ một trường hợp đã biết để hiểu một trường hợp chưa biết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il existe une analogie frappante entre ces deux systèmes. (Có một sự tương tự đáng kinh ngạc giữa hai hệ thống này.)
    • L'analogie est souvent utilisée en poésie pour créer des images. (Phép loại suy thường được sử dụng trong thơ ca để tạo ra các hình ảnh.)
    • On peut établir une analogie entre le fonctionnement d'un ordinateur et celui du cerveau humain. (Người ta có thể thiết lập một sự tương tự giữa cách hoạt động của máy tính não bộ con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Par analogie: Bằng cách loại suy, dựa trên sự tương tự.

    • On peut comprendre ce concept nouveau par analogie avec un concept familier. (Người ta có thể hiểu khái niệm mới này bằng cách loại suy với một khái niệm quen thuộc.)
  • Raisonnement par analogie: Lập luận loại suy.

    • Le raisonnement par analogie est courant en droit. (Lập luận loại suy phổ biến trong luật pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Analogique (adj): (thuộc về) tương tự, loại suy; (kỹ thuật) tương tự (trái nghĩa với numérique - kỹ thuật số).

    • Une montre analogique. (Một chiếc đồng hồ kim.)
  • Analogue (adj): Tương tự, giống nhau.

    • Une situation analogue. (Một tình huống tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Ressemblance: Sự giống nhau.
  • Similitude: Sự tương đồng.
  • Comparaison: Sự so sánh.
Các cụm từ liên quan
  • Faire une analogie: Thực hiện một phép loại suy, thiết lập sự tương tự.

    • Le professeur a fait une analogie entre la révolution numérique et la révolution industrielle. (Giáo viên đã thực hiện một phép loại suy giữa cuộc cách mạng kỹ thuật số cuộc cách mạng công nghiệp.)
  • Établir une analogie: Thiết lập một sự tương tự.

    • Il est dangereux d'établir une analogie trop simpliste entre ces deux événements historiques. (Thật nguy hiểm khi thiết lập một sự tương tự quá đơn giản giữa hai sự kiện lịch sử này.)
analogie

Une analogie simple aide à comprendre un concept difficile.

danh từ giống cái
  1. sự giống nhau, sự tương tự
  2. phép loại suy
    • Raisonnement par analogie
      lập luận loại suy

Từ gần giống