hétérosexualité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bản năng tình dục khác giới: Xu hướng tình dục hoặc tình cảm lãng mạn hướng tới người giới tính khác với mình. Đâymột khái niệm trong xã hội học tâmhọc dùng để mô tả một trong các xu hướng tính dục của con người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'hétérosexualité est souvent considérée comme la norme sociale dans de nombreuses cultures. (Bản năng tình dục khác giới thường được coi là chuẩn mực xã hộinhiều nền văn hóa.)
    • Il a écrit une thèse sur la construction sociale de l'hétérosexualité au XXe siècle. (Anh ấy đã viết một luận án về sự kiến tạo xã hội của bản năng tình dục khác giới vào thế kỷ XX.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La norme de l'hétérosexualité": Chuẩn mực về bản năng tình dục khác giới.

    • Ce film questionne la norme de l'hétérosexualité. (Bộ phim này đặt câu hỏi về chuẩn mực của bản năng tình dục khác giới.)
  • "L'hétérosexualité obligatoire": Bản năng tình dục khác giới mang tính bắt buộc (một khái niệm trong nghiên cứu giới tính dục).

    • L'expression "hétérosexualité obligatoire" a été popularisée par la théoricienne Adrienne Rich. (Cụm từ "bản năng tình dục khác giới mang tính bắt buộc" đã được nhàluận Adrienne Rich phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Hétérosexuel, hétérosexuelle (tính từ): (thuộc về) bản năng tình dục khác giới.

    • Un couple hétérosexuel. (Một cặp đôi bản năng tình dục khác giới.)
  • Hétérosexuel, hétérosexuelle (danh từ): Người bản năng tình dục khác giới.

    • Les hétérosexuels et les homosexuels doivent avoir les mêmes droits. (Những người bản năng tình dục khác giới đồng giới phải những quyền lợi như nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Hétérophilie (danh từ giống cái): Dị tính luyến ái (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Homosexualité (danh từ giống cái): Bản năng tình dục đồng giới.
  • Bisexualité (danh từ giống cái): Bản năng tình dục song giới/lưỡng giới.
danh từ giống cái
  1. bản năng tình dục khác giới

Từ trái nghĩa