hétérosexuel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tình dục khác giới: Chỉ sự hấp dẫn về mặt tình cảm hoặc tình dục đối với người khác giới. Từ này mô tả xu hướng tình dục của một người.
- Thuộc về hoặc liên quan đến mối quan hệ giữa một người nam và một người nữ.
Danh từ:
- Người có tình dục khác giới: Chỉ một cá nhân có xu hướng tình dục hướng về người khác giới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est hétérosexuel. (Anh ấy là người có tình dục khác giới.)
- Ils ont une relation hétérosexuelle. (Họ có một mối quan hệ khác giới.)
- Danh từ:
- C'est un hétérosexuel. (Anh ta là một người có tình dục khác giới.)
- Les hétérosexuels et les homosexuels doivent avoir les mêmes droits. (Người có tình dục khác giới và người đồng tính phải có những quyền lợi như nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Couple hétérosexuel": Cặp đôi khác giới, thường được dùng trong các văn bản xã hội học hoặc pháp lý để phân biệt với các cặp đôi đồng tính.
- Le mariage est ouvert aux couples hétérosexuels et homosexuels. (Hôn nhân được mở ra cho các cặp đôi khác giới và đồng tính.)
- "Norme hétérosexuelle": Chuẩn mực dị tính, một khái niệm trong xã hội học chỉ giả định rằng sự hấp dẫn khác giới là chuẩn mực tự nhiên và phổ biến duy nhất.
- La norme hétérosexuelle est souvent remise en question. (Chuẩn mực dị tính thường bị đặt lại vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Hétérosexualité (danh từ giống cái): Xu hướng tình dục khác giới, tính dị tính.
- L'hétérosexualité est une orientation sexuelle. (Tính dị tính là một xu hướng tình dục.)
- Hétéro (tính từ/danh từ, thân mật): Cách nói tắt, thông dụng trong ngôn ngữ đời thường của "hétérosexuel".
- Il est hétéro. (Anh ta là người dị tính.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp và chính xác. Trong ngữ cảnh thông tục, "hétéro" được dùng như một từ đồng nghĩa không chính thức. Các cụm từ mô tả như "attiré par le sexe opposé" (bị thu hút bởi giới tính đối lập) có thể diễn đạt ý tương tự.
Từ trái nghĩa
- Homosexuel (tính từ/danh từ): Có tình dục đồng giới / người đồng tính.
- Bisexuel (tính từ/danh từ): Có tình dục lưỡng giới / người song tính.
tính từ
- có tình dục khác giới
danh từ
- người có tình dục khác giới