hétérosexuel

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tình dục khác giới: Chỉ sự hấp dẫn về mặt tình cảm hoặc tình dục đối với người khác giới. Từ này mô tả xu hướng tình dục của một người.
    • Thuộc về hoặc liên quan đến mối quan hệ giữa một người nam một người nữ.
  2. Danh từ:

    • Ngườitình dục khác giới: Chỉ một cá nhân xu hướng tình dục hướng về người khác giới.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est hétérosexuel. (Anh ấyngườitình dục khác giới.)
    • Ils ont une relation hétérosexuelle. (Họ có một mối quan hệ khác giới.)
  • Danh từ:
    • C'est un hétérosexuel. (Anh tamột ngườitình dục khác giới.)
    • Les hétérosexuels et les homosexuels doivent avoir les mêmes droits. (Ngườitình dục khác giới người đồng tính phải những quyền lợi như nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Couple hétérosexuel": Cặp đôi khác giới, thường được dùng trong các văn bản xã hội học hoặc phápđể phân biệt với các cặp đôi đồng tính.
    • Le mariage est ouvert aux couples hétérosexuels et homosexuels. (Hôn nhân được mở ra cho các cặp đôi khác giới đồng tính.)
  • "Norme hétérosexuelle": Chuẩn mực dị tính, một khái niệm trong xã hội học chỉ giả định rằng sự hấp dẫn khác giớichuẩn mực tự nhiên phổ biến duy nhất.
    • La norme hétérosexuelle est souvent remise en question. (Chuẩn mực dị tính thường bị đặt lại vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Hétérosexualité (danh từ giống cái): Xu hướng tình dục khác giới, tính dị tính.
    • L'hétérosexualité est une orientation sexuelle. (Tính dị tínhmột xu hướng tình dục.)
  • Hétéro (tính từ/danh từ, thân mật): Cách nói tắt, thông dụng trong ngôn ngữ đời thường của "hétérosexuel".
    • Il est hétéro. (Anh tangười dị tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp chính xác. Trong ngữ cảnh thông tục, "hétéro" được dùng như một từ đồng nghĩa không chính thức. Các cụm từ mô tả như "attiré par le sexe opposé" (bị thu hút bởi giới tính đối lập) có thể diễn đạt ý tương tự.
Từ trái nghĩa
  • Homosexuel (tính từ/danh từ): Có tình dục đồng giới / người đồng tính.
  • Bisexuel (tính từ/danh từ): Có tình dục lưỡng giới / người song tính.
tính từ
  1. tình dục khác giới
danh từ
  1. ngườitình dục khác giới

Từ trái nghĩa