hévéa

Học thuật
Thân thiện
hévéa

L’hévéa est un arbre qui produit du latex.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây cao su: Một loại cây thân gỗ nhiệt đới, thuộc chi Hevea, được trồng chủ yếu để lấy mủ (nhựa) sản xuất cao su tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les plantations d'hévéa sont nombreuses en Asie du Sud-Est. (Các đồn điền cây cao su rất nhiềuĐông Nam Á.)
    • Le latex est extrait de l'écorce de l'hévéa. (Mủ cao su được chiết xuất từ vỏ cây cao su.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cultiver l'hévéa": trồng cây cao su.

    • De nombreux agriculteurs cultivent l'hévéa pour leur subsistance. (Nhiều nông dân trồng cây cao su để mưu sinh.)
  • "plantation d'hévéa": đồn điền/trang trại trồng cao su.

    • La visite d'une plantation d'hévéa est très instructive. (Chuyến tham quan một đồn điền cao su rất bổ ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Hévéaculteur (n.m): người trồng cao su.

    • L'hévéaculteur doit savoir entailler l'arbre correctement. (Người trồng cao su phải biết cách cạo mủ cây đúng kỹ thuật.)
  • Caoutchouc (n.m): cao su (chất liệu, sản phẩm).

    • Le caoutchouc naturel provient de l'hévéa. (Cao su tự nhiên nguồn gốc từ cây cao su.)
Từ đồng nghĩa
  • Arbre à caoutchouc: cây cao su (cách gọi khác dựa trên công dụng).
  • Hevea brasiliensis: tên khoa học của loài cây cao su phổ biến nhất.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hévéa")

hévéa

L’hévéa est un arbre qui produit du latex.

{{hévéa}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây cao su

Từ gần giống

Từ chứa "hévéa"