hâve

Học thuật
Thân thiện
hâve

Un homme au visage hâve regarde par la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xanh xao, hốc hác: "hâve" mô tả vẻ ngoài của một người trông rất nhợt nhạt, thiếu sức sống, thường do ốm đau, mệt mỏi hoặc kiệt sức.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son visage était hâve après des nuits sans sommeil. (Khuôn mặt anh ấy xanh xao hốc hác sau nhiều đêm mất ngủ.)
    • Les prisonniers avaient des regards hâves. (Những tù nhân những ánh nhìn hốc hác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hâve et défait": xanh xao tiều tụy.
    • Il est revenu de sa maladie, tout hâve et défait. (Anh ấy trở về sau trận ốm, hoàn toàn xanh xao tiều tụy.)
Biến thể từ gần giống
  • Hâveté (danh từ giống cái): tình trạng xanh xao, hốc hác.
    • La hâveté de son teint inquiétait le médecin. (Tình trạng xanh xao của nước da ấy khiến bác sĩ lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pâle: tái nhợt, xanh xao.
  • Blême: nhợt nhạt, xanh mét.
  • Défait: tiều tụy, rã rời.
Từ trái nghĩa
  • Épanoui: hồng hào, rạng rỡ.
  • Florissant: phớn phở, hồng hào.
  • Vigoureux: cường tráng, khỏe mạnh.
hâve

Un homme au visage hâve regarde par la fenêtre.

tính từ
  1. xanh xao hốc hác
    • Visage hâve
      mặt xanh xao hốc hác

Từ trái nghĩa

Từ gần giống