hình
Định nghĩa
Danh từ:
- Dạng bên ngoài, kiểu dáng, diện mạo của một sự vật: Chỉ hình dạng, cấu trúc có thể nhìn thấy được của một vật thể.
- Bức ảnh, bức tranh: Chỉ một bản sao, một hình ảnh được tạo ra thông qua việc vẽ, chụp, in ấn.
- (Toán học) Hình học: Lĩnh vực toán học nghiên cứu về các hình dạng, kích thước, vị trí tương đối của các vật thể và các tính chất của không gian.
- (Pháp lý) Hình phạt: Chỉ các biện pháp trừng phạt được quy định trong luật pháp.
Tính từ:
- Có hình dạng giống như: Dùng để so sánh, miêu tả hình dáng của một vật giống với vật khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chiếc bánh có hình tròn. (Chiếc bánh có dạng hình tròn.)
- Anh ấy lưu giữ nhiều hình thời thơ ấu. (Anh ấy lưu giữ nhiều bức ảnh thời thơ ấu.)
- Cô ấy rất giỏi môn hình. (Cô ấy rất giỏi môn hình học.)
- Tội phạm đó phải chịu hình nặng. (Tội phạm đó phải chịu hình phạt nặng.)
Tính từ:
- Đám mây trông hình con rồng. (Đám mây trông giống hình con rồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hình như": Cụm từ biểu thị sự phỏng đoán, không chắc chắn.
- Hình như trời sắp mưa. (Có vẻ như trời sắp mưa.)
"Hình hài": Chỉ hình dáng, thân thể của con người hoặc sinh vật.
- Đứa bé mới sinh đã có đủ hình hài. (Đứa bé mới sinh đã có đầy đủ hình dáng thân thể.)
"Hình ảnh": Chỉ bức tranh, bức ảnh cụ thể hoặc hình tượng, ấn tượng trong tâm trí.
- Hình ảnh quê hương in đậm trong tâm trí anh. (Hình tượng quê hương in đậm trong tâm trí anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Hình học (danh từ): Môn toán học nghiên cứu về hình dạng và không gian.
- Hình phạt (danh từ): Biện pháp trừng trị theo luật định.
- Hình thức (danh từ): Vẻ bề ngoài, cách thức thể hiện, đối lập với nội dung.
- Hình tượng (danh từ): Hình ảnh nghệ thuật được sáng tạo, mang ý nghĩa biểu trưng.
Từ đồng nghĩa
- Dạng: Kiểu, hình thức tồn tại bên ngoài.
- Ảnh: Bức hình chụp lại.
- Dung mạo: Vẻ mặt, diện mạo (thường dùng cho người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Chụp hình: Hành động tạo ra bức ảnh bằng máy ảnh.
- Chúng tôi đi chụp hình ở bờ hồ. (Chúng tôi đi chụp ảnh ở bờ hồ.)
Vẽ hình: Hành động tạo ra hình ảnh bằng đường nét, màu sắc.
- Đứa trẻ vẽ hình ngôi nhà trên giấy. (Đứa trẻ vẽ hình ngôi nhà trên giấy.)
Thành ngữ liên quan
"Hình với bóng": Chỉ sự gắn bó khăng khít, không thể tách rời.
- Hai người bạn thân như hình với bóng. (Hai người bạn thân thiết như hình với bóng.)
"Ra hình ra dạng": Có vẻ ngoài chỉn chu, đàng hoàng.
- Sau khi chỉnh trang, anh ấy trông ra hình ra dạng hẳn. (Sau khi chỉnh trang, anh ấy trông đàng hoàng hẳn.)