hôpital

Học thuật
Thân thiện
hôpital

Un médecin travaille dans un hôpital.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bệnh viện: Một cơ sở y tế nơi bệnh nhân được điều trị, chăm sóc thường ở lại qua đêm.
    • Nhà tế bần (từ , nghĩa ): Nơi cư trú được hỗ trợ dành cho người nghèo, người vô gia cư hoặc người tàn tật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a été transporté à l'hôpital après l'accident. (Anh ấy đã được đưa đến bệnh viện sau vụ tai nạn.)
    • Elle travaille comme infirmière dans un grand hôpital public. ( ấy làm y tá trong một bệnh viện công lớn.)
    • Au Moyen Âge, cet édifice servait d'hôpital pour les indigents. (Vào thời Trung Cổ, tòa nhà này từng được dùng làm nhà tế bần cho người nghèo khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être à l'hôpital": đangtrong bệnh viện (để điều trị hoặc thăm nom).

    • Mon grand-père est à l'hôpital pour une opération. (Ông tôi đangbệnh viện để phẫu thuật.)
  • "sortir de l'hôpital": ra viện.

    • Elle est heureuse de sortir de l'hôpital aujourd'hui. ( ấy vui mừng được ra viện hôm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Hospitalier/Hospitalière (adj): hiếu khách, tính chất bệnh viện.

    • Un personnel très hospitalier. (Một đội ngũ nhân viên rất hiếu khách.)
  • Hospitalisation (n.f): sự nhập viện, thời gian nằm viện.

    • Son hospitalisation a duré une semaine. (Thời gian nằm viện của anh ấy kéo dài một tuần.)
  • Hospitaliser (v): cho nhập viện.

    • Le médecin a décidé de l'hospitaliser. (Bác sĩ đã quyết định cho anh ấy nhập viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Clinique (n.f): phòng khám, bệnh viện (thường quy mô nhỏ hơn).
  • Infirmerie (n.f): phòng y tế (thường trong trường học, doanh trại).
  • Sanatorium (n.m): viện điều dưỡng, sanatorium.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est l'hôpital qui se moque de la charité": (Thành ngữ) Ý chỉ việc người này chê bai người khác về một khuyết điểm chính mình cũng mắc phải, tương tự "chó chê mèo lắm lông".
    • Il critique mon désordre, mais c'est l'hôpital qui se moque de la charité, sa chambre est pire ! (Anh ta chê tôi bừa bộn, nhưng thật là chó chê mèo lắm lông, phòng anh ta còn tệ hơn!)
hôpital

Un médecin travaille dans un hôpital.

danh từ giống đực
  1. bệnh viện
  2. (từ , nghĩa ) nhà tế bần