hấu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại quả: "hấu" là cách nói tắt của "dưa hấu", chỉ một loại quả to, vỏ xanh, ruột đỏ, có vị ngọt mát, thường ăn vào mùa hè.
- Tên gọi trong từ ghép: "hấu" thường không đứng một mình mà xuất hiện trong từ ghép "dưa hấu" để chỉ cụ thể loại quả này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mùa hè, tôi thích ăn hấu. (Mùa hè, tôi thích ăn dưa hấu.)
- Hấu là loại trái cây giải nhiệt tốt. (Dưa hấu là loại quả giúp giải nhiệt hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hấu" trong văn nói: Từ "hấu" thường được dùng trong khẩu ngữ, giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi người nói muốn rút gọn từ "dưa hấu".
- Mua cho tôi quả hấu to nhé. (Mua cho tôi quả dưa hấu lớn nhé.)
- "hấu" trong thành ngữ: Xuất hiện trong thành ngữ "bổ hấu" (nghĩa bóng là chia chác lợi lộc hoặc giải quyết vấn đề nhanh chóng).
- Họ đang bổ hấu số tiền thưởng. (Họ đang chia nhau số tiền thưởng một cách nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dưa hấu (danh từ ghép): tên đầy đủ của loại quả này, dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.
- Dưa hấu là món ăn ưa thích của nhiều người. (Dưa hấu là món ăn được nhiều người yêu thích.)
- Hấu non (danh từ ghép): dưa hấu chưa chín, thường có ruột trắng.
- Hấu non thường được dùng làm dưa muối. (Dưa hấu non thường được dùng để muối chua.)
- Hấu đỏ (danh từ ghép): dưa hấu chín, ruột đỏ, ngọt.
- Hấu đỏ rất ngon và nhiều nước. (Dưa hấu chín đỏ rất ngon và mọng nước.)
Từ đồng nghĩa
- Dưa hấu: tên gọi chính thức, không có từ đồng nghĩa hoàn toàn khác.
Thành ngữ liên quan
- Bổ hấu: hành động chia chác, phân phát lợi lộc hoặc giải quyết công việc một cách nhanh gọn.
- Công ty bổ hấu lợi nhuận cuối năm. (Công ty chia lợi nhuận cuối năm một cách nhanh chóng.)