hập
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nóng và ngột ngạt, khó thở: "hập" dùng để miêu tả trạng thái thời tiết hoặc không khí rất nóng, ẩm và thiếu sự lưu thông, khiến người ta cảm thấy ngột ngạt, bức bối và khó chịu.
- Oi bức, ngột ngạt: Cảm giác khó chịu do nhiệt độ cao kết hợp với độ ẩm lớn và không khí tù đọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trời hôm nay thật là hập, không có một chút gió nào. (Thời tiết hôm nay thật là oi bức và ngột ngạt, không có một chút gió nào.)
- Căn phòng nhỏ đóng kín cửa cả ngày nên rất hập. (Căn phòng nhỏ đóng kín cửa cả ngày nên rất ngột ngạt và nóng bức.)
- Sau cơn mưa, không khí trở nên hập hơn. (Sau cơn mưa, không khí trở nên oi bức và ngột ngạt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nóng hập": một cụm từ phổ biến để nhấn mạnh sự oi bức, ngột ngạt do nóng.
- Mùa hè ở thành phố thường nóng hập. (Mùa hè ở thành phố thường nóng và ngột ngạt.)
- "hập hạp": (từ láy) diễn tả mức độ cao hơn của sự ngột ngạt, bức bối.
- Phòng họp đông người, quạt lại hỏng nên ai cũng thấy hập hạp. (Phòng họp đông người, quạt lại hỏng nên ai cũng thấy vô cùng ngột ngạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Hầm hập (tính từ): từ láy, cũng diễn tả cảm giác nóng bức, hơi nóng tỏa ra mạnh.
- Bát canh còn hầm hập khói. (Bát canh còn bốc khói nghi ngút.)
- Ngột ngạt (tính từ): từ đồng nghĩa gần, chỉ trạng thái thiếu không khí trong lành, gây cảm giác khó thở, tù túng.
- Oi bức (tính từ): từ đồng nghĩa, thường dùng cho thời tiết nóng và ẩm ướt, khó chịu.
Từ đồng nghĩa
- Oi ả: nóng và ẩm, gây cảm giác bức bối (thường dùng cho thời tiết).
- Bức bối: gây cảm giác khó chịu, tức tối vì nóng hoặc tình huống căng thẳng.
- Ngột: (trong "ngột ngạt") cảm giác nghẹt thở, tù túng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "hập" là tính từ, ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ theo cấu trúc phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "hập" ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt.)