hệt

hệt

Hai chiếc cốc sứ trắng trên bàn trông hệt nhau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Giống hệt, y hệt: Dùng để miêu tả sự giống nhau đến mức không thể phân biệt được, không sự khác biệt nào.
    • Như đúc, như in: Chỉ sự tương đồng hoàn toàn về hình dáng, tính chất hoặc cách thức.
  2. Phó từ:

    • Một cách giống hệt: Bổ nghĩa cho động từ, diễn tả hành động được thực hiện theo cách hoàn toàn giống với một cái khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Chiếc áo này hệt chiếc áo kia. (Chiếc áo này giống hệt chiếc áo kia.)
    • Hai chị em sinh đôi trông hệt nhau. (Hai chị em sinh đôi trông y hệt nhau.)
  • Phó từ:

    • ấy bắt chước hành động của diễn viên một cách hệt. ( ấy bắt chước hành động của diễn viên một cách giống hệt.)
    • Anh ấy làm hệt như lời tôi đã dặn. (Anh ấy làm y hệt như lời tôi đã dặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hệt như": Cụm từ dùng để so sánh, nhấn mạnh sự giống nhau hoàn toàn.
    • Giọng nói của cậu ấy hệt như bố. (Giọng nói của cậu ấy y hệt như bố.)
  • "hệt nhau": Diễn tả hai hoặc nhiều đối tượng giống nhau hoàn toàn.
    • Hai mẫu thiết kế này hệt nhau, không điểm khác biệt. (Hai mẫu thiết kế này giống hệt nhau, không điểm khác biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Y hệt (tính từ/phó từ): Cách nhấn mạnh hơn của "hệt", nghĩa hoàn toàn tương tự.
    • Bản sao này y hệt bản gốc. (Bản sao này y hệt bản gốc.)
  • Giống hệt (tính từ): Từ đồng nghĩa, cấu trúc phổ biến.
    • Hai chiếc xe giống hệt nhau. (Hai chiếc xe giống hệt nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Giống nhau: những đặc điểm tương đồng (có thể mức độ giống thấp hơn "hệt").
  • Như nhau: Không khác biệt, tương tự.
  • Như đúc: Thành ngữ, chỉ sự giống nhau hoàn toàn (thường về ngoại hình).
Các cụm từ liên quan
  • Hệt như in: Cụm từ cố định, nhấn mạnh sự giống nhau chính xác như bản gốc.
    • Bức chân dung vẽ hệt như in. (Bức chân dung vẽ giống hệt như thật.)
  • Bắt chước hệt: Hành động sao chép một cách chính xác.
    • Đứa trẻ bắt chước hệt cử chỉ của người lớn. (Đứa trẻ bắt chước y hệt cử chỉ của người lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Hệt như hai giọt nước: Thành ngữ so sánh, chỉ hai thứ giống nhau hoàn toàn, không thể phân biệt.
    • Hai anh em ấy trông hệt như hai giọt nước. (Hai anh em ấy trông giống hệt như hai giọt nước.)