hực

  1. Scorching [hot]
    • Nóng hực
      Scorching hot
    • Hừng hực (láy, ý tăng).
      Scorching hot, steaming hot
    • Nắng nóng hừng hực
      The summer sun is scorching hot
  2. Boiling, seething
    • Căm thù hừng hực trong lòng
      His heart was boiling with hatred

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hực
Lò rèn tỏa ra hơi nóng hực.