i-ôn

Học thuật
Thân thiện
i-ôn

Một i-ôn dương và một i-ôn âm hút nhau trong một mô hình khoa học.

Định nghĩa
  1. Danh từ ():
    • Phân tử nhỏ mang điện do nguyên tử mất đi hoặc bắt thêm điện tử: Một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử điện tích, được hình thành khi một nguyên tử trung hòa mất đi hoặc thu nhận thêm một hoặc nhiều điện tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong dung dịch muối ăn, các i-ôn natri clorua dẫn điện.
    • Pin hoạt động dựa trên sự di chuyển của các i-ôn giữa các cực.
    • I-ôn dương được gọi là cation, i-ôn âm được gọi là anion.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trao đổi i-ôn": một quá trình hóa học trong đó các i-ôn không mong muốn trong dung dịch được thay thế bằng các i-ôn khác.
    • Phương pháp trao đổi i-ôn được dùng để làm mềm nước cứng.
  • "i-ôn hóa": quá trình tạo ra các i-ôn từ các nguyên tử hoặc phân tử trung hòa.
    • Bức xạ năng lượng cao có thể gây ra hiện tượng i-ôn hóa không khí.
Biến thể từ gần giống
  • Ion hóa (động từ): chuyển thành i-ôn.
  • Chất điện ly (danh từ): chất tan trong nước phân li ra các i-ôn.
  • Cation (danh từ): i-ôn mang điện tích dương.
  • Anion (danh từ): i-ôn mang điện tích âm.
Từ đồng nghĩa
  • Hạt mang điện: chỉ chung các hạt điện tích như i-ôn, electron.
Các cụm từ liên quan
  • Mật độ i-ôn: số lượng i-ôn trong một đơn vị thể tích.
    • Mật độ i-ôn trong khí quyển thay đổi theo độ cao.
  • Dòng i-ôn: sự chuyển động hướng của các i-ôn.
    • Dòng i-ôn qua màng tế bào cơ sở của hoạt động thần kinh.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "i-ôn" trong tiếng Việt)

i-ôn

Một i-ôn dương và một i-ôn âm hút nhau trong một mô hình khoa học.

  1. () d. Phân tử nhỏ mang điện do nguyên tử mất đi hoặc bắt thêm điện tử.