ibsenian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến, hoặc theo phong cách của nhà soạn kịch Henrik Ibsen: Từ này mô tả những đặc điểm, chủ đề, hoặc kỹ thuật đặc trưng trong các tác phẩm của nhà viết kịch Na Uy Henrik Ibsen.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The play's dark exploration of social hypocrisy is deeply Ibsenian. (Việc khám phá sự đạo đức giả xã hội một cách u tối trong vở kịch mang đậm phong cách Ibsen.)
- Her writing shows an Ibsenian concern for individual truth versus societal pressure. (Tác phẩm của cô ấy thể hiện mối quan tâm mang phong cách Ibsen về sự thật cá nhân đối chọi với áp lực xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ibsenian drama": kịch theo phong cách Ibsen, thường đề cập đến bi kịch hiện đại khám phá những vấn đề xã hội sâu sắc và xung đột nội tâm.
- The course focuses on the development of Ibsenian drama in the late 19th century. (Khóa học tập trung vào sự phát triển của kịch theo phong cách Ibsen vào cuối thế kỷ 19.)
"Ibsenian heroine": nữ anh hùng kiểu Ibsen, thường chỉ những nhân vật nữ mạnh mẽ, đấu tranh cho sự giải phóng và chân lý cá nhân trong một xã hội đầy ràng buộc.
- Nora from "A Doll's House" is the quintessential Ibsenian heroine. (Nora từ "Nhà búp bê" là hình mẫu tiêu biểu của nữ anh hùng kiểu Ibsen.)
Biến thể và từ gần giống
- Ibsen (danh từ riêng): Henrik Ibsen, nhà soạn kịch Na Uy.
- Ibsenesque (tính từ): một từ đồng nghĩa khác, cũng có nghĩa là thuộc hoặc theo phong cách của Ibsen.
Từ đồng nghĩa
- Ibsenesque: mang phong cách Ibsen.
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hay theo phong cách của nhà soạn kịch Henrik Ibsen