ice coffee

ice coffee

A woman enjoys a refreshing ice coffee on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cà phê đá: "ice coffee" một loại đồ uống được pha từ cà phê đậm đặc, thường được làm ngọt, được phục vụ với đá lạnh, thường kèm theo kem hoặc sữa.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một ly cà phê đá để giải nhiệt trong ngày nóng bức này.)
  • (Quán cà phê đó phục vụ cà phê đá ngon nhất với một lớp kem tươi bên trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "iced coffee": Đây biến thể chính tả phổ biến khác của "ice coffee", nhưng cả hai đều chỉ cùng một loại đồ uống. Tuy nhiên, "iced coffee" thường được dùng phổ biến hơn trong văn viết.

    • She prefers iced coffee with a shot of vanilla syrup. ( ấy thích cà phê đá với một chút siro vani.)
  • "cold brew coffee": Một dạng cà phê đá khác, đượclạnh trong thời gian dài, khác với "ice coffee" thông thường được pha nóng rồi làm lạnh.

    • Cold brew is smoother and less acidic than regular ice coffee. (Cà phêlạnh mịn hơn ít chua hơn cà phê đá thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Iced coffee (n): biến thể chính tả của "ice coffee", thường được dùng trong tiếng Anh hiện đại.

    • Can I have an iced coffee with no sugar? (Tôi có thể gọi một ly cà phê đá không đường không?)
  • Cold brew (n): cà phêlạnh, một loại cà phê đá khác biệt về cách pha chế.

Từ đồng nghĩa
  • Cà phê sữa đá: Trong văn hóa Việt Nam, "cà phê sữa đá" một biến thể tương tự nhưng thêm sữa đặc.
  • Cà phê đen đá: Một loại cà phê đá không sữa, phổ biến ở Việt Nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "ice coffee" danh từ ghép, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "ice coffee" một thuật ngữ đồ uống, không phải thành ngữ. Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ:
    • "A cup of joe": Một cách nói thông tục chỉ cà phê nói chung.
      • Let's grab a cup of joe, but I'll have it as ice coffee. (Hãy uống một ly cà phê, nhưng tôi sẽ uống cà phê đá.)

Từ gần giống