ice field

ice field

A ship sails carefully through a vast ice field.

Định nghĩa

Danh từ:
- Băng trường, cánh đồng băng: "ice field" chỉ một khối băng lớn, phẳng, nổi trên mặt biển, kích thước lớn hơn một tảng băng trôi (ice floe). thường được hình thành từ sự đóng băng của nước biển hoặc từ các mảnh băng vỡ ra từ sông băng.

dụ sử dụng
  • (Con tàu phải điều hướng cẩn thận qua cánh đồng băng rộng lớnBắc Cực.)
  • (Hình ảnh vệ tinh cho thấy một băng trường khổng lồ trải dài hàng dặm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to break through an ice field": phá vỡ băng trường (thường dùng trong hàng hải).
    • The icebreaker successfully broke through the ice field to reach the research station. (Tàu phá băng đã thành công phá vỡ băng trường để đến được trạm nghiên cứu.)
  • "to form an ice field": hình thành băng trường.
    • During winter, the bay can form an ice field that blocks shipping routes. (Trong mùa đông, vịnh có thể hình thành một băng trường chặn các tuyến đường vận chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Ice floe (n): tảng băng trôi nhỏ hơn, thường mảnh vỡ của băng trường.
    • Penguins were spotted on a small ice floe near the coast. (Chim cánh cụt được phát hiện trên một tảng băng nhỏ gần bờ biển.)
  • Ice sheet (n): lớp băng phủ rộng lớn trên đất liền (nhưGreenland hay Nam Cực), khác với "ice field" nổi trên biển.
Từ đồng nghĩa
  • Ice pack: khối băng nổi (thường dùng để chỉ vùng băng biển dày đặc).
  • Floe field: vùng nhiều tảng băng trôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break up into ice fields: vỡ ra thành các băng trường.
    • The glacier broke up into several ice fields after the earthquake. (Sông băng đã vỡ ra thành nhiều băng trường sau trận động đất.)
Thành ngữ liên quan
  • As cold as an ice field: lạnh như băng trường (dùng để miêu tả thời tiết hoặc thái độ lạnh lùng).
    • His attitude was as cold as an ice field after the argument. (Thái độ của anh ấy lạnh như băng trường sau cuộc tranh cãi.)

Từ gần giống

Từ chứa "ice field"