asphalt

/'æsfælt/
Học thuật
Thân thiện
asphalt

The workers pour hot asphalt onto the new road.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhựa đường: Một chất lỏng hoặc chất bán rắn, màu đen, độ dính cao, được sử dụng chủ yếu để làm mặt đường lợp mái nhà. có thể nguồn gốc tự nhiên hoặc là sản phẩm phụ của quá trình lọc dầu.
    • tông nhựa đường: Hỗn hợp của nhựa đường các vật liệu như đá dăm, sỏi hoặc cát, được sử dụng để lát bề mặt đường bãi đỗ xe.
  2. Ngoại động từ:

    • Rải nhựa đường: Hành động phủ, trải hoặc lát một bề mặt bằng nhựa đường hoặc tông nhựa đường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The road crew poured hot asphalt to repair the pothole. (Đội sửa đường đổ nhựa đường nóng để ổ gà.)
    • The new parking lot is made of asphalt. (Bãi đỗ xe mới được làm bằng tông nhựa đường.)
  • Ngoại động từ:
    • The city plans to asphalt the dirt road next year. (Thành phố dự định rải nhựa đường cho con đường đất vào năm tới.)
    • They are asphalting the driveway to make it smoother. (Họ đang trải nhựa cho đường lái xe vào nhà để làm cho bằng phẳng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Asphalt jungle": Một thành ngữ ẩn dụ chỉ một thành phố lớn hoặc khu vực đô thị được coi nguy hiểm khắc nghiệt, nơi con người cạnh tranh khốc liệt để sinh tồn, giống như trong một khu rừng.
    • He moved to the city, only to find himself struggling in the asphalt jungle. (Anh ta chuyển đến thành phố, chỉ để thấy mình vật lộn trong khu rừng tông.)
Biến thể từ liên quan
  • Asphaltic (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất của nhựa đường.
    • The asphaltic mixture must be heated before application. (Hỗn hợp tính nhựa đường phải được làm nóng trước khi thi công.)
  • Bitumen (danh từ): Một từ kỹ thuật đồng nghĩa với nhựa đường, chỉ một loại hydrocarbon lỏng, sánh, màu đen.
  • Tarmac (danh từ): Một thuật ngữ thông dụng, thường dùng để chỉ bề mặt đường được làm từ nhựa đường đá dăm (viết tắt của "tarmacadam").
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Tar (hắc ín, nhựa than đá), blacktop (mặt đường nhựa, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ), pavement (vỉa hè, mặt đường cứng - nghĩa rộng hơn).
  • Ngoại động từ: To pave (lát đường, có thể dùng nhiều vật liệu), to surface (phủ bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "asphalt".

Thành ngữ liên quan

Ngoài thành ngữ "asphalt jungle" đã nêutrên, không thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng từ "asphalt".

asphalt

The workers pour hot asphalt onto the new road.

danh từ
  1. nhựa đường
ngoại động từ
  1. rải nhựa đường

Từ chứa "asphalt"

Từ có nhắc đến "asphalt"