asphalt
/'æsfælt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhựa đường: Một chất lỏng hoặc chất bán rắn, màu đen, có độ dính cao, được sử dụng chủ yếu để làm mặt đường và lợp mái nhà. Nó có thể có nguồn gốc tự nhiên hoặc là sản phẩm phụ của quá trình lọc dầu.
- Bê tông nhựa đường: Hỗn hợp của nhựa đường và các vật liệu như đá dăm, sỏi hoặc cát, được sử dụng để lát bề mặt đường xá và bãi đỗ xe.
Ngoại động từ:
- Rải nhựa đường: Hành động phủ, trải hoặc lát một bề mặt bằng nhựa đường hoặc bê tông nhựa đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The road crew poured hot asphalt to repair the pothole. (Đội sửa đường đổ nhựa đường nóng để vá ổ gà.)
- The new parking lot is made of asphalt. (Bãi đỗ xe mới được làm bằng bê tông nhựa đường.)
- Ngoại động từ:
- The city plans to asphalt the dirt road next year. (Thành phố dự định rải nhựa đường cho con đường đất vào năm tới.)
- They are asphalting the driveway to make it smoother. (Họ đang trải nhựa cho đường lái xe vào nhà để làm cho nó bằng phẳng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Asphalt jungle": Một thành ngữ ẩn dụ chỉ một thành phố lớn hoặc khu vực đô thị được coi là nguy hiểm và khắc nghiệt, nơi con người cạnh tranh khốc liệt để sinh tồn, giống như trong một khu rừng.
- He moved to the city, only to find himself struggling in the asphalt jungle. (Anh ta chuyển đến thành phố, chỉ để thấy mình vật lộn trong khu rừng bê tông.)
Biến thể và từ liên quan
- Asphaltic (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất của nhựa đường.
- The asphaltic mixture must be heated before application. (Hỗn hợp có tính nhựa đường phải được làm nóng trước khi thi công.)
- Bitumen (danh từ): Một từ kỹ thuật đồng nghĩa với nhựa đường, chỉ một loại hydrocarbon lỏng, sánh, màu đen.
- Tarmac (danh từ): Một thuật ngữ thông dụng, thường dùng để chỉ bề mặt đường được làm từ nhựa đường và đá dăm (viết tắt của "tarmacadam").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Tar (hắc ín, nhựa than đá), blacktop (mặt đường nhựa, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ), pavement (vỉa hè, mặt đường cứng - nghĩa rộng hơn).
- Ngoại động từ: To pave (lát đường, có thể dùng nhiều vật liệu), to surface (phủ bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "asphalt".
Thành ngữ liên quan
Ngoài thành ngữ "asphalt jungle" đã nêu ở trên, không có thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng từ "asphalt".
ngoại động từ
- rải nhựa đường