asphalt

/'æsfælt/
danh từ
  1. nhựa đường
ngoại động từ
  1. rải nhựa đường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "asphalt"

Từ có nhắc đến "asphalt"

asphalt
The workers pour hot asphalt onto the new road.