ice yacht
Danh từ: Tàu lướt băng – một loại phương tiện chạy trên băng, có khung hình chữ thập và được trang bị các thanh trượt (tương tự như giày trượt băng) thay vì bánh xe, cùng với buồm để di chuyển nhờ sức gió. Nó thường được sử dụng để di chuyển hoặc đua trên các mặt hồ đóng băng.
- (Tàu lướt băng lướt nhẹ nhàng trên mặt hồ đóng băng.)
- (Anh ấy tự chế tạo một chiếc tàu lướt băng từ đầu để tham gia cuộc đua thuyền mùa đông.)
- (Tàu lướt băng nhanh hơn thuyền buồm truyền thống trên băng nhờ ma sát giảm.)
Ice yacht racing: môn đua tàu lướt băng, một môn thể thao mùa đông phổ biến ở các vùng lạnh.
- Ice yacht racing requires skill in handling both the sail and the icy terrain. (Đua tàu lướt băng đòi hỏi kỹ năng xử lý cả buồm và địa hình băng giá.)
Ice yacht as a vehicle: dùng để chỉ phương tiện di chuyển trên băng trong các chuyến thám hiểm hoặc giải trí.
- The explorers used an ice yacht to cross the frozen Arctic sea. (Các nhà thám hiểm đã sử dụng tàu lướt băng để băng qua biển Bắc Cực đóng băng.)
Iceboat (danh từ): tên gọi khác của tàu lướt băng, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
- The iceboat was parked near the shore. (Chiếc tàu lướt băng được đỗ gần bờ.)
Ice sailing (danh từ): môn thể thao lướt băng bằng tàu lướt băng.
- Ice sailing is a thrilling winter sport. (Lướt băng bằng tàu lướt băng là một môn thể thao mùa đông đầy phấn khích.)
- Iceboat: tàu lướt băng (cùng nghĩa, phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).
- Sled with sail: xe trượt tuyết có buồm (mô tả chức năng tương tự).
To sail an ice yacht: lái tàu lướt băng.
- He learned to sail an ice yacht during the winter holidays. (Anh ấy học lái tàu lướt băng trong kỳ nghỉ đông.)
To build an ice yacht: chế tạo tàu lướt băng.
- It took him months to build an ice yacht from scratch. (Anh ấy mất nhiều tháng để chế tạo một chiếc tàu lướt băng từ đầu.)
- Fast as an ice yacht: nhanh như tàu lướt băng (ẩn dụ chỉ tốc độ cao).
- The car was fast as an ice yacht on the highway. (Chiếc xe nhanh như tàu lướt băng trên đường cao tốc.)