ice-axe
/'aisæks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rìu phá băng: Một dụng cụ leo núi chuyên dụng, có đầu bằng kim loại sắc nhọn và một cán cầm, được người leo núi sử dụng để tự bảo vệ, tạo bước đạp trên băng tuyết hoặc hỗ trợ leo trèo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Every mountaineer checks their ice-axe before starting the climb. (Mọi nhà leo núi đều kiểm tra rìu phá băng của họ trước khi bắt đầu chuyến leo.)
- She used her ice-axe to stop a dangerous slide on the glacier. (Cô ấy đã dùng rìu phá băng của mình để dừng một cú trượt nguy hiểm trên sông băng.)
- The guide demonstrated the correct way to hold an ice-axe. (Người hướng dẫn đã trình bày cách cầm rìu phá băng đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To self-arrest with an ice-axe": Kỹ thuật sử dụng rìu phá băng để tự dừng lại khi bị trượt ngã trên sườn núi băng tuyết.
- Learning to self-arrest with an ice-axe is a critical safety skill. (Học cách tự dừng lại bằng rìu phá băng là một kỹ năng an toàn tối quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ice axe (n): Cách viết khác (không có dấu gạch nối) của "ice-axe", cùng một nghĩa.
- Ice tool (n): Công cụ băng; một thuật ngữ chung hơn có thể bao gồm các loại rìu phá băng chuyên biệt cho leo núi đá băng.
- Piolet (n): Từ tiếng Pháp chỉ rìu phá băng, thường được dùng trong ngữ cảnh leo núi quốc tế.
Từ đồng nghĩa
- Climbing axe: Rìu leo núi (một cách gọi khác).
- Mountaineering axe: Rìu leo núi (nhấn mạnh vào mục đích leo núi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "ice-axe")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "ice-axe")
danh từ
- rìu phá băng (của người leo núi)