ice-bound
/'aisbaund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị kẹt băng (tàu): Tình trạng một con tàu bị mắc kẹt, không thể di chuyển được vì bị bao vây bởi băng.
- Bị đóng băng (con sông, bờ biển...): Tình trạng một vùng nước (như sông, hồ, bờ biển) bị đóng băng hoàn toàn hoặc một phần, ngăn cản giao thông đường thủy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The rescue team tried to reach the ice-bound ship. (Đội cứu hộ cố gắng tiếp cận con tàu bị kẹt băng.)
- The harbor was ice-bound for three months last winter. (Bến cảng đã bị đóng băng trong ba tháng vào mùa đông năm ngoái.)
- The ice-bound river made fishing impossible. (Dòng sông bị đóng băng khiến việc câu cá là không thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ice-bound conditions": điều kiện bị đóng băng.
- The expedition faced severe ice-bound conditions in the Arctic. (Cuộc thám hiểm đối mặt với điều kiện đóng băng khắc nghiệt ở Bắc Cực.)
"to be ice-bound": ở trong tình trạng bị kẹt/đóng băng.
- Several ports remain ice-bound until spring. (Một số cảng vẫn ở trong tình trạng đóng băng cho đến mùa xuân.)
Biến thể và từ gần giống
- Icebound (adj): Cách viết khác (không có dấu gạch nối) của "ice-bound".
- Ice-locked (adj): Có nghĩa tương tự, chỉ việc bị băng khóa chặt, không thể di chuyển.
- Frozen (adj): Đóng băng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều thứ như nước, thực phẩm, mặt đất).
Từ đồng nghĩa
- Frozen over: Đóng băng trên bề mặt.
- Snowbound: Bị kẹt lại vì tuyết (thường dùng cho đường bộ hoặc công trình).
- Immobilized by ice: Bị vô hiệu hóa/bất động vì băng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "ice-bound" vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "ice-bound".)
tính từ
- bị kẹt băng (tàu)
- bị đóng băng (con sông, bờ biển...)