ice-cap

/'aiskæp/
Học thuật
Thân thiện
ice-cap

A small ice-cap covers the mountain's peak.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỏm băng (trên đỉnh núi): Một khối băng vĩnh cửu, tương đối nhỏ dày, bao phủ một vùng đất cao như đỉnh núi hoặc cao nguyên. khác với các dải băng lớn hơn về quy mô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The melting of the mountain's ice-cap is a clear sign of climate change. (Việc tan chảy của chỏm băng trên ngọn núi một dấu hiệu rõ ràng của biến đổi khí hậu.)
    • Explorers struggled to cross the vast ice-cap at the peak. (Các nhà thám hiểm vật lộn để vượt qua chỏm băng rộng lớnđỉnh núi.)
    • The island's ice-cap feeds several glaciers. (Chỏm băng của hòn đảo cung cấp nước cho một số sông băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polar ice cap": Chỏm băngvùng cực. Đây một thuật ngữ phổ biến hơn, chỉ các khối băng lớn bao phủ các vùng đấtBắc Cực hoặc Nam Cực.
    • Scientists are monitoring the shrinkage of the polar ice caps. (Các nhà khoa học đang theo dõi sự thu hẹp của các chỏm băngvùng cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Ice sheet (n): Dải băng, tảng băng khổng lồ. Một khối băng trên đất liền diện tích lớn hơn 50,000 km², bao phủ cả địa hình bằng phẳng lẫn đồi núi ( dụ: Dải băng Greenland).
  • Glacier (n): Sông băng. Một khối băng lớn di chuyển chậm chạp xuống từ vùng tích tụ băng.
  • Ice field (n): Băng nguyên. Một vùng băng rộng lớn, thườngvùng núi cao, nơi nhiều sông băng bắt nguồn.
Từ đồng nghĩa
  • Snow cap: Chỏm tuyết (thường chỉ lớp phủ tạm thời theo mùa, không phải băng vĩnh cửu).
  • Ice cover: Lớp phủ băng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ice-cap" một cách riêng biệt. Các thành ngữ thường liên quan đến "ice" nói chung ( dụ: "break the ice" - phá tan sự ngượng ngùng).
ice-cap

A small ice-cap covers the mountain's peak.

danh từ
  1. chỏm băng (trên đỉnh núi)

Từ chứa "ice-cap"