ice-clogged
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị băng làm nghẽn, bị băng làm tắc: Mô tả một thứ gì đó (thường là đường ống, dòng sông, lối đi) bị cản trở hoặc bít kín bởi sự tích tụ của băng.
Ví dụ sử dụng
- (Dòng sông bị băng làm tắc nghẽn không thể sử dụng cho việc vận chuyển được nữa.)
- (Đội thợ làm việc nhiều giờ để thông cái ống thoát nước bị băng làm nghẽn.)
- (Việc điều hướng tàu thuyền vô cùng nguy hiểm trong bến cảng bị băng làm tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong các bản tin thời tiết, báo cáo hàng hải, hoặc mô tả về mùa đông khắc nghiệt. Nó nhấn mạnh trạng thái bị tắc nghẽn hoàn toàn hoặc một phần do băng gây ra, dẫn đến việc ngưng trệ chức năng bình thường.
Biến thể và từ gần giống
- Clogged (adj): bị tắc, bị nghẽn (nói chung, có thể do bất kỳ thứ gì như rác, bùn, tóc).
- Frozen (adj): đóng băng, bị đông cứng (mô tả trạng thái của chính vật thể đó, không nhất thiết gây ra sự tắc nghẽn cho thứ khác).
Từ đồng nghĩa
- Ice-blocked: bị băng chặn lại.
- Ice-obstructed: bị băng cản trở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "ice-clogged".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "ice-clogged".
Adjective
- bị băng làm nghẽn, tắc