ice-cream cone

/'aiskri:m'koun/
Học thuật
Thân thiện
ice-cream cone

A child happily licks a vanilla ice-cream cone on a sunny day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ốc quế, bánh ốc quế: Một loại bánh hình nón, thường được làm từ bột nướng giòn, dùng để đựng ăn kèm kem lạnh. Đây vật chứa có thể ăn được cho kem.
    • Kem ốc quế: Chỉ cả phần kem lạnh phần bánh nón đựng kem, tức là một món ăn hoàn chỉnh gồm kem được xúc đặt trên một chiếc bánh nón.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought an ice-cream cone from the street vendor. ( ấy mua một cây kem ốc quế từ người bán hàng rong.)
    • The bottom of the ice-cream cone was starting to get soggy. (Phần đáy của chiếc ốc quế bắt đầu bị ỉu.)
    • Would you like your ice cream in a cup or an ice-cream cone? (Bạn muốn kem của mình đựng trong cốc hay trong ốc quế?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have/get brain freeze from an ice-cream cone": bị đau đầu ăn kem lạnh quá nhanh.
    • I ate my ice-cream cone too fast and got brain freeze. (Tôi ăn kem ốc quế quá nhanh bị đau đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cone (n): Hình nón, ốc quế (có thể dùng tắt thay cho "ice-cream cone" trong ngữ cảnh phù hợp).
    • One scoop of vanilla in a cone, please. (Một viên kem vani trong ốc quế, làm ơn.)
  • Waffle cone (n): Ốc quế làm từ bánh waffle, thường vị ngọt kết cấu dày hơn.
  • Sugar cone (n): Ốc quế làm từ bột đường, thường giòn màu nâu nhạt.
Từ đồng nghĩa
  • Cone: Ốc quế (từ rút gọn, thông tục).
  • Ice cream cornet: Kem ốc quế (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "ice-cream cone")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "ice-cream cone")

ice-cream cone

A child happily licks a vanilla ice-cream cone on a sunny day.

danh từ
  1. bao đựng kem (hình chóp thường bằng bột nướng giòn)