ice-cream
/'ais'kri:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kem: Một món ăn ngọt, lạnh, thường được làm từ sữa, kem, đường và các hương vị khác nhau, được đông đặc lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I love eating chocolate ice-cream on a hot day. (Tôi thích ăn kem vị sô-cô-la vào một ngày nóng.)
- Would you like an ice-cream cone or a cup? (Bạn muốn một cây kem ốc quế hay một cốc kem?)
- She bought three scoops of strawberry ice-cream. (Cô ấy đã mua ba viên kem dâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To scream for ice-cream": Một cách nói vui, diễn tả việc rất thèm hoặc rất muốn ăn kem.
- The kids are screaming for ice-cream after playing in the park. (Lũ trẻ đang "gào thét" đòi ăn kem sau khi chơi trong công viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Ice-cream parlour / Ice-cream shop (n): Cửa hàng kem, tiệm kem.
- We went to the new ice-cream parlour downtown. (Chúng tôi đã đến tiệm kem mới ở trung tâm thành phố.)
- Ice-cream cone (n): Ốc quế (dùng để đựng kem).
- Ice-cream scoop (n): Thìa/máy múc kem thành viên tròn.
Từ đồng nghĩa
- Frozen dessert: Món tráng miệng đông lạnh (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm sorbet, gelato...).
- Gelato: Kem Ý (có kết cấu đặc hơn và ít béo hơn kem thông thường).
- Sorbet: Kem trái cây (thường không có sữa).
Thành ngữ liên quan
- "As American as apple pie and ice-cream": Một cụm từ dùng để miêu tả điều gì đó rất đặc trưng, rất điển hình của văn hóa Mỹ.
- Baseball is as American as apple pie and ice-cream. (Bóng chày mang đậm chất Mỹ như bánh táo và kem vậy.)