ice-fall

/'aisfɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
ice-fall

A large ice-fall cascades down a steep mountain slope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thác băng: Một khối băng lớn, dốc gồ ghề, thường hình thành khi một sông băng di chuyển qua một vùng địa hình dốc hoặc gãy khúc, tạo ra các khe nứt tháp băng chồng chất lên nhau, trông giống như một thác nước bị đóng băng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The climbers had to navigate a dangerous ice-fall on their way to the summit. (Các nhà leo núi phải vượt qua một thác băng nguy hiểm trên đường lên đỉnh.)
    • The glacier's movement created a spectacular ice-fall in the valley. (Sự di chuyển của sông băng đã tạo ra một thác băng ngoạn mục trong thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh leo núi hoặc thám hiểm, "ice-fall" thường được dùng để chỉ một chướng ngại vật tự nhiên đặc biệt nguy hiểm không ổn định, nơi các khối băng có thể đổ sập bất cứ lúc nào.
    • Crossing the Khumbu Icefall is one of the most perilous sections of the Everest ascent. (Vượt qua Thác băng Khumbu một trong những đoạn nguy hiểm nhất của hành trình chinh phục đỉnh Everest.)
Biến thể từ gần giống
  • Glacier (n): Sông băng. (Một khối băng khổng lồ di chuyển chậm chạp trên đất liền.)
  • Serac (n): Cột băng, tháp băng. (Một khối băng lớn, sắc nhọn được hình thành do sự gãy, nứt của sông băng, thường thấy trong một khu vực .)
  • Crevasse (n): Khe nứt (trên băng). (Một vết nứt sâu trên bề mặt sông băng hoặc .)
Từ đồng nghĩa
  • Ice cascade: Thác băng (cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • "Ice-fall" một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "ice" (băng) "fall" (sự rơi, thác nước). Tuy nhiên, trong tiếng Việt, được dịch hiểu như một khái niệm đơn lẻ "thác băng".
ice-fall

A large ice-fall cascades down a steep mountain slope.

danh từ
  1. thác băng