ice-house
/'aishaus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hầm chứa nước đá, hầm lạnh: Một công trình kiến trúc ngầm hoặc một tòa nhà được thiết kế đặc biệt để lưu trữ nước đá, thường được cách nhiệt để giữ cho đá không tan chảy trong thời gian dài. Đây là phương pháp bảo quản lạnh truyền thống trước khi có tủ lạnh.
- Nhà máy nước đá: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Một cơ sở sản xuất, chế biến và đôi khi cũng là nơi phân phối nước đá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Before refrigerators, people used an ice-house to keep food fresh during summer. (Trước khi có tủ lạnh, người ta dùng hầm chứa nước đá để giữ thực phẩm tươi vào mùa hè.)
- The historic estate still has its original ice-house built in the 18th century. (Khu điền trang lịch sử vẫn còn hầm chứa nước đá nguyên bản được xây dựng từ thế kỷ 18.)
- We need to buy ice for the party. Let's stop by the ice-house. (Chúng ta cần mua đá cho bữa tiệc. Hãy ghé qua nhà máy nước đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ice-house" trong bối cảnh lịch sử: Thường dùng để chỉ các công trình kiến trúc lịch sử, phản ánh phương pháp bảo quản thực phẩm của xã hội trước đây.
- The museum's exhibit explains how an ice-house was essential for a large household in the Victorian era. (Triển lãm của bảo tàng giải thích cách một hầm chứa nước đá là thiết yếu cho một hộ gia đình lớn vào thời Victoria.)
Biến thể và từ gần giống
- Ice storage: (n) Kho chứa đá, nơi lưu trữ nước đá.
- Ice well: (n) Giếng đá, một loại hầm chứa nước đá sâu dưới lòng đất.
- Ice plant: (n) Nhà máy sản xuất nước đá (nghĩa tương đương với "ice-house" trong tiếng Anh Mỹ).
Từ đồng nghĩa
- Cold storage: Kho lạnh (nghĩa rộng hơn, có thể dùng công nghệ hiện đại).
- Ice depot: Trạm, kho chứa nước đá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ice-house")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ice-house")
danh từ
- hầm chứa nước đá, hầm lạnh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà máy nước đá