ice-sheet
/'aisʃi:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dải băng khổng lồ: Một khối băng lục địa rất lớn và dày, bao phủ một vùng đất rộng (thường trên 50.000 km²) trong thời gian dài, hàng nghìn năm. Nó không bị giới hạn bởi địa hình và có thể che phủ toàn bộ các dãy núi và thung lũng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Greenland ice-sheet is melting at an accelerating rate. (Dải băng Greenland đang tan chảy với tốc độ ngày càng nhanh.)
- Scientists study air bubbles trapped in the ancient ice-sheet to understand past climates. (Các nhà khoa học nghiên cứu bong bóng khí bị mắc kẹt trong dải băng cổ đại để hiểu về khí hậu trong quá khứ.)
- An ice-sheet flows outward under its own weight. (Một dải băng chảy tràn ra ngoài dưới chính trọng lượng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "continental ice-sheet": dải băng lục địa (chỉ các dải băng khổng lồ trên đất liền).
- Antarctica is covered by a massive continental ice-sheet. (Nam Cực được bao phủ bởi một dải băng lục địa khổng lồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ice cap (n): chỏm băng. Một khối băng nhỏ hơn, bao phủ đỉnh núi hoặc cao nguyên.
- Glacier (n): sông băng. Một dòng băng chảy chậm, thường xuất phát từ một dải băng hoặc chỏm băng.
- Sea ice (n): băng biển. Lớp băng hình thành từ nước biển đóng băng trên bề mặt đại dương.
Từ đồng nghĩa
- Continental glacier: sông băng lục địa (cách gọi khác của dải băng).
- Ice field: vùng băng (thường nhỏ hơn một dải băng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ice-sheet".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ice-sheet".