ice-skate

/'aisskeit/
Học thuật
Thân thiện
ice-skate

A child learns to ice-skate on a frozen pond.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trượt băng, đi patanh trên băng: Hành động di chuyển trên mặt băng bằng cách sử dụng giày trượt lưỡi thép dài, mỏngđế. Đây một môn thể thao hoặc hoạt động giải trí.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • We learned to ice-skate on the frozen pond. (Chúng tôi đã học trượt băng trên cái ao đóng băng.)
    • She can ice-skate backwards very gracefully. ( ấy có thể trượt băng lùi rất duyên dáng.)
    • Do you want to go ice-skating at the rink this weekend? (Bạn muốn đi trượt băngsân trượt vào cuối tuần này không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go ice-skating": đi trượt băng (một hoạt động).
    • Our family tradition is to go ice-skating every winter. (Truyền thống của gia đình tôi đi trượt băng vào mỗi mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Ice skater (n): người trượt băng, vận động viên trượt băng.

    • The ice skater performed a beautiful spin. (Người trượt băng đã thực hiện một xoay đẹp mắt.)
  • Ice skate (n): giày trượt băng (dùng như danh từ).

    • He tied the laces on his ice skates. (Anh ấy buộc dây giày trượt băng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Skate on ice: trượt trên băng (cụm từ diễn đạt cùng hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho "ice-skate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến riêng cho "ice-skate")

ice-skate

A child learns to ice-skate on a frozen pond.

động từ
  1. trượt băng, đi patanh trên băng