ice-skate
/'aisskeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trượt băng, đi patanh trên băng: Hành động di chuyển trên mặt băng bằng cách sử dụng giày trượt có lưỡi thép dài, mỏng ở đế. Đây là một môn thể thao hoặc hoạt động giải trí.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- We learned to ice-skate on the frozen pond. (Chúng tôi đã học trượt băng trên cái ao đóng băng.)
- She can ice-skate backwards very gracefully. (Cô ấy có thể trượt băng lùi rất duyên dáng.)
- Do you want to go ice-skating at the rink this weekend? (Bạn có muốn đi trượt băng ở sân trượt vào cuối tuần này không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go ice-skating": đi trượt băng (một hoạt động).
- Our family tradition is to go ice-skating every winter. (Truyền thống của gia đình tôi là đi trượt băng vào mỗi mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
Ice skater (n): người trượt băng, vận động viên trượt băng.
- The ice skater performed a beautiful spin. (Người trượt băng đã thực hiện một cú xoay đẹp mắt.)
Ice skate (n): giày trượt băng (dùng như danh từ).
- He tied the laces on his ice skates. (Anh ấy buộc dây giày trượt băng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Skate on ice: trượt trên băng (cụm từ diễn đạt cùng hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho "ice-skate")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến riêng cho "ice-skate")
động từ
- trượt băng, đi patanh trên băng