iceberg

/'aisbə:g/
Học thuật
Thân thiện
iceberg

Un iceberg flotte dans l'océan Arctique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Núi băng trôi: Một khối băng khổng lồ tách ra từ sông băng hoặc thềm băng, trôi nổi trên biển, với phần lớn thể tích chìm dưới mặt nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le Titanic a heurté un iceberg. (Tàu Titanic đã đâm vào một núi băng trôi.)
    • La partie visible de l'iceberg est très petite. (Phần nhìn thấy được của núi băng trôi rất nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "la partie émergée de l'iceberg" (nghĩa đen: phần nổi của núi băng trôi): dùng để chỉ phần nhỏ, dễ thấy của một vấn đề lớn hơn phức tạp hơn.
    • Ce problème n'est que la partie émergée de l'iceberg. (Vấn đề này chỉphần nổi của tảng băng chìm.)
Biến thể từ gần giống
  • Iceberg (adjectif invariable, en botanique): dùng để chỉ một giống rau diếp (salade) cuộn chặt, giòn nhạt màu.
    • Une laitue iceberg. (Một cây rau diếp iceberg.)
Từ đồng nghĩa
  • Montagne de glace: núi băng (cách diễn đạt gần nghĩa).
Thành ngữ liên quan
  • Être comme un iceberg: lạnh lùng, xa cách, khó gần (giống như cảm giác lạnh giá từ một núi băng).
    • Il est poli mais il est comme un iceberg. (Anh ta lịch sự nhưng lạnh lùng xa cách.)
iceberg

Un iceberg flotte dans l'océan Arctique.

{{iceberg}}
danh từ giống đực
  1. núi băng trôi

Từ có nhắc đến "iceberg"