iceblink

/'aisbliɳk/
Học thuật
Thân thiện
iceblink

A ship's crew spots an iceblink on the northern horizon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ánh băng: Hiện tượng quang học trên bầu trời, thường một dải sáng màu trắng hoặc vàng nhạt phản chiếu gần đường chân trời. Ánh sáng này do sự phản chiếu của ánh sáng mặt trời hoặc mặt trăng lên một vùng băng biển (tảng băng trôi hoặc băng biển) ở xa, nằm ngoài tầm nhìn trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailors saw an iceblink on the northern horizon, warning them of pack ice ahead. (Các thủy thủ nhìn thấy ánh băngđường chân trời phía bắc, cảnh báo họ về dải băng trôi phía trước.)
    • The pale iceblink in the sky was our only clue to the frozen sea beyond our view. (Ánh băng nhợt nhạt trên bầu trời manh mối duy nhất của chúng tôi về vùng biển đóng băng nằm ngoài tầm nhìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To see/have an iceblink": Nhìn thấy/hiện diện ánh băng.
    • Explorers in the Arctic often rely on spotting an iceblink to navigate safely. (Các nhà thám hiểmBắc Cực thường dựa vào việc phát hiện ánh băng để định hướng an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ice sky (n): Bầu trời băng, một thuật ngữ liên quan chỉ hiện tượng bầu trời màu sắc đặc trưng do phản chiếu từ băng.
  • Water sky (n): Bầu trời nước, hiện tượng tương tự nhưng phản chiếu từ vùng nước mở (không đóng băng), thường màu tối hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Ice reflection: Sự phản chiếu của băng.
  • Sky glow (from ice): Ánh sáng bầu trời (từ băng).
Lưu ý
  • "Iceblink" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong hàng hải, thám hiểm vùng cực khí tượng học. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
iceblink

A ship's crew spots an iceblink on the northern horizon.

danh từ
  1. ánh băng (phản chiếuchân trời)