icebreaker

icebreaker

The team leader started the meeting with a fun icebreaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạt động phá băng (trong giao tiếp): "Icebreaker" chỉ một hành động, câu nói, hoặc trò chơi được sử dụng để làm giảm bầu không khí căng thẳng hoặc trang trọng, giúp mọi người thoải mái dễ dàng bắt đầu cuộc trò chuyện.
    • Tàu phá băng: "Icebreaker" cũng chỉ một loại tàu mũi được gia cố để phá vỡ lớp băng trên biển, giúp mở đường cho các tàu khác di chuyển.
dụ sử dụng
  • Nghĩa giao tiếp:

    • The teacher started the class with a fun icebreaker. (Giáo viên bắt đầu lớp học bằng một hoạt động phá băng vui nhộn.)
    • His joke was a perfect icebreaker at the meeting. (Câu chuyện cười của anh ấy một cách phá băng hoàn hảo trong cuộc họp.)
  • Nghĩa hàng hải:

    • The icebreaker cleared a path through the frozen sea. (Con tàu phá băng đã mở một con đường xuyên qua biển đóng băng.)
    • Nuclear-powered icebreakers are used in the Arctic. (Các tàu phá băng chạy bằng năng lượng hạt nhân được sử dụngBắc Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to break the ice": Thành ngữ gốc của "icebreaker", có nghĩa làm tan băng, bắt đầu một cuộc trò chuyện hoặc làm giảm sự ngại ngùng.

    • She told a story to break the ice at the party. ( ấy kể một câu chuyện để phá băng tại bữa tiệc.)
  • "icebreaker game": Trò chơi phá băng, thường được dùng trong các buổi họp nhóm hoặc sự kiện xã hội.

    • We played an icebreaker game to get to know each other. (Chúng tôi chơi một trò chơi phá băng để làm quen với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Ice-breaking (adj): mang tính chất phá băng.

    • An ice-breaking activity helped the team bond. (Một hoạt động mang tính phá băng đã giúp đội nhóm gắn kết.)
  • Icebreaker ship (n): tàu phá băng (cụm từ đồng nghĩa với nghĩa hàng hải).

    • The icebreaker ship is essential for Arctic exploration. (Con tàu phá băng rất cần thiết cho việc thám hiểm Bắc Cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Conversation starter: người hoặc vật bắt đầu cuộc trò chuyện.

    • A simple compliment can be a great conversation starter. (Một lời khen đơn giản có thể một cách bắt đầu cuộc trò chuyện tuyệt vời.)
  • Warm-up activity: hoạt động khởi động, làm quen.

    • The warm-up activity helped everyone relax. (Hoạt động khởi động đã giúp mọi người thư giãn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break the ice: phá băng, bắt đầu cuộc trò chuyện.

    • He broke the ice by asking about her weekend. (Anh ấy phá băng bằng cách hỏi về cuối tuần của ấy.)
  • Open up: cởi mở, bắt đầu nói chuyện thoải mái.

    • The icebreaker helped the shy students open up. (Hoạt động phá băng đã giúp các học sinh nhút nhát cởi mở hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Cold feet: cảm giác lo lắng, ngại ngùng trước một sự kiện.

    • He had cold feet before the presentation, but the icebreaker calmed him down. (Anh ấy lo lắng trước buổi thuyết trình, nhưng hoạt động phá băng đã làm anh ấy bình tĩnh lại.)
  • Put someone at ease: làm ai đó thoải mái.

    • A good icebreaker can put everyone at ease. (Một hoạt động phá băng tốt có thể làm mọi người thoải mái.)

Từ chứa "icebreaker"